単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,285,670 2,114,317 2,125,420 2,060,501 1,791,856
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,941 2,207 2,564 1,043 1,195
1. Tiền 2,941 2,207 2,564 1,043 1,195
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,528,821 1,397,217 1,417,849 1,626,082 1,358,719
1. Phải thu khách hàng 983,204 970,372 990,561 1,054,804 1,072,663
2. Trả trước cho người bán 614,503 618,510 618,976 616,099 138,305
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 142,860 18,862 18,838 184,819 180,852
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -249,973 -248,753 -248,753 -229,640 -33,101
IV. Tổng hàng tồn kho 725,098 708,618 702,265 433,346 431,926
1. Hàng tồn kho 725,098 708,618 702,265 433,346 431,926
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,809 6,275 2,742 31 16
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 323 304 144 31 15
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,487 5,970 2,598 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 957,132 718,779 690,430 645,237 633,066
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,242 2,292 2,292 2,264 2,264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 26,242 2,292 2,292 2,264 2,264
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 754,112 540,221 511,892 450,859 435,541
1. Tài sản cố định hữu hình 619,138 439,182 426,630 410,682 396,193
- Nguyên giá 1,042,325 839,594 834,619 835,352 833,614
- Giá trị hao mòn lũy kế -423,188 -400,411 -407,989 -424,670 -437,421
2. Tài sản cố định thuê tài chính 132,058 98,123 82,346 37,261 36,432
- Nguyên giá 165,982 123,417 108,620 49,455 49,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,924 -25,294 -26,274 -12,194 -13,023
3. Tài sản cố định vô hình 2,916 2,916 2,916 2,916 2,916
- Nguyên giá 11,300 11,300 11,300 11,300 11,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,384 -8,384 -8,384 -8,384 -8,384
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,191 12,156 10,392 8,716 6,753
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,165 12,130 10,367 8,716 6,753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 27 26 25 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,242,802 2,833,096 2,815,850 2,705,738 2,424,922
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,122,848 2,938,548 3,289,220 3,192,805 2,761,787
I. Nợ ngắn hạn 2,524,167 2,339,972 2,721,644 2,722,786 2,291,768
1. Vay và nợ ngắn 1,416,655 1,410,980 1,380,915 1,423,492 995,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 518,021 296,595 296,387 280,877 269,776
4. Người mua trả tiền trước 27,164 18,004 18,196 8,911 9,543
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,386 18,374 18,362 4,919 7,696
6. Phải trả người lao động 0 0 0 75 159
7. Chi phí phải trả 485,193 518,068 570,850 626,584 673,981
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,665 77,867 436,850 377,843 335,130
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 598,681 598,576 567,576 470,019 470,019
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 200 3,929 3,929 200 200
4. Vay và nợ dài hạn 598,454 594,618 563,619 469,819 469,819
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 27 28 28 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 119,954 -105,452 -473,371 -487,067 -336,865
I. Vốn chủ sở hữu 119,954 -105,452 -473,371 -487,067 -336,865
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800,000 800,000 800,000 800,000 800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -680,131 -905,536 -1,273,465 -1,287,067 -1,136,865
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 83 83 83 83 83
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 84 84 95 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,242,802 2,833,096 2,815,850 2,705,738 2,424,922