I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-88,748
|
-21,248
|
-39,413
|
-53,001
|
-214,198
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
141,554
|
49,954
|
48,619
|
76,458
|
-115,631
|
- Khấu hao TSCĐ
|
28,881
|
25,258
|
24,963
|
20,906
|
-16,246
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
34
|
-153,815
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
13,065
|
|
10,341
|
|
2,580
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
14,545
|
611
|
-6,644
|
-3,634
|
6,437
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
85,063
|
24,085
|
19,959
|
59,152
|
45,412
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52,807
|
28,706
|
9,205
|
23,457
|
-329,829
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-51,647
|
17,709
|
-11,927
|
23,221
|
-68,824
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13,589
|
-14,325
|
49,220
|
-32,055
|
95,565
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,629
|
16,708
|
-173,316
|
-19,460
|
154,216
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,501
|
4,943
|
3,921
|
3,848
|
3,698
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,549
|
3,216
|
6,360
|
1,318
|
-5,171
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55,348
|
-156
|
2,914
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-72,195
|
56,801
|
-113,623
|
330
|
-150,345
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-196
|
-8
|
-17,112
|
|
-744
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
146,426
|
|
17,053
|
|
87,561
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-23,500
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
37,546
|
|
|
|
68,200
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-25,546
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
|
6,033
|
406
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
158,236
|
-8
|
-17,526
|
406
|
155,017
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,607
|
|
190,097
|
|
190,100
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-83,151
|
-60,638
|
-57,050
|
-18,202
|
-190,100
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-17,141
|
-308
|
-180
|
|
-4,659
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-97,684
|
-60,946
|
132,867
|
-18,202
|
-4,659
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11,643
|
-4,153
|
1,718
|
-17,466
|
12
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,282
|
24,639
|
20,486
|
22,663
|
5,197
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24,639
|
20,486
|
22,204
|
5,197
|
5,209
|