単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -214,198 -117,023 -203,313 -368,031 -45,636
2. Điều chỉnh cho các khoản -115,631 73,817 226,890 63,801 249,836
- Khấu hao TSCĐ -16,246 20,140 16,607 16,584 13,580
- Các khoản dự phòng -153,815 0 10 196,539
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,580 2,841 -7,236 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 6,437 -390 174,972 2,343 -2,829
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 45,412 54,066 32,470 52,100 42,546
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -329,829 -43,207 23,577 -304,230 204,199
- Tăng, giảm các khoản phải thu -68,824 -6,298 177,781 214,528 269,631
- Tăng, giảm hàng tồn kho 95,565 32,248 16,962 6,353 1,420
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 154,216 28,652 -232,315 168,895 -45,614
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,698 1,192 638 1,925 1,979
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,171 -245 -311 -1,724 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -150,345 12,342 -13,667 85,747 431,614
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -744 -206,824 218,525 -3,371
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 87,561 224,580 -210,363 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 68,200 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 1 2 22 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 155,017 1 17,758 8,184 -3,370
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 190,100 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -190,100 -14,610 -4,709 -79,712 -428,092
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,659 0 -13,862 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,659 -14,610 -4,709 -93,574 -428,092
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12 -2,268 -618 357 152
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,197 5,209 2,941 2,207 1,043
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,209 2,941 2,323 2,564 1,195