単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -88,748 -21,248 -39,413 -53,001 -214,198
2. Điều chỉnh cho các khoản 141,554 49,954 48,619 76,458 -115,631
- Khấu hao TSCĐ 28,881 25,258 24,963 20,906 -16,246
- Các khoản dự phòng 0 34 -153,815
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13,065 10,341 2,580
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 14,545 611 -6,644 -3,634 6,437
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 85,063 24,085 19,959 59,152 45,412
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,807 28,706 9,205 23,457 -329,829
- Tăng, giảm các khoản phải thu -51,647 17,709 -11,927 23,221 -68,824
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,589 -14,325 49,220 -32,055 95,565
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,629 16,708 -173,316 -19,460 154,216
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,501 4,943 3,921 3,848 3,698
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,549 3,216 6,360 1,318 -5,171
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -55,348 -156 2,914 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -72,195 56,801 -113,623 330 -150,345
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -196 -8 -17,112 -744
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 146,426 17,053 87,561
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -23,500 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 37,546 68,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -25,546 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6 6,033 406 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 158,236 -8 -17,526 406 155,017
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,607 190,097 190,100
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -83,151 -60,638 -57,050 -18,202 -190,100
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -17,141 -308 -180 -4,659
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -97,684 -60,946 132,867 -18,202 -4,659
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,643 -4,153 1,718 -17,466 12
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,282 24,639 20,486 22,663 5,197
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,639 20,486 22,204 5,197 5,209