単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -203,313 -368,031 -45,636 -104,877 -155,699
2. Điều chỉnh cho các khoản 226,890 63,801 249,836 145,644 24,349
- Khấu hao TSCĐ 16,607 16,584 13,580 16,782 14,916
- Các khoản dự phòng 0 10 196,539 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,841 -7,236 0 -338
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 174,972 2,343 -2,829 89,595 -2,495
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 32,470 52,100 42,546 39,266 12,266
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23,577 -304,230 204,199 40,768 -131,350
- Tăng, giảm các khoản phải thu 177,781 214,528 269,631 27,176 162,530
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16,962 6,353 1,420 26,379 24,096
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -232,315 168,895 -45,614 -41,427 -18,587
- Tăng giảm chi phí trả trước 638 1,925 1,979 2,069 1,398
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -311 -1,724 0 -2,146
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -4,567
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -13,667 85,747 431,614 54,964 31,373
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -206,824 218,525 -3,371 -7,085 -754
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 224,580 -210,363 0 28,532
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 22 1 0 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,758 8,184 -3,370 -7,085 27,780
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,709 -79,712 -428,092 -41,793 -55,148
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -13,862 0 -6,059 -1,529
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,709 -93,574 -428,092 -47,852 -56,677
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -618 357 152 27 2,476
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,941 2,207 1,043 1,195 1,221
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,323 2,564 1,195 1,221 3,697