|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21,865
|
26,703
|
-125,342
|
-402,333
|
-724,897
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
138,495
|
261,514
|
336,835
|
120,687
|
239,373
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
63,845
|
104,772
|
121,000
|
54,915
|
69,088
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
1,832
|
1,931
|
-154,285
|
-20,328
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3,042
|
20,103
|
13,516
|
12,921
|
292
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,403
|
-3,273
|
-1,045
|
-4,425
|
13,226
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
79,096
|
138,080
|
201,432
|
211,560
|
177,095
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
160,360
|
288,217
|
211,492
|
-281,646
|
-485,524
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-98,627
|
-932,052
|
-67,629
|
59,885
|
-95,183
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-109,532
|
-346,898
|
33,919
|
28,615
|
324,000
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
223,721
|
444,955
|
-56,712
|
-74,231
|
78,770
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
44,105
|
25,410
|
41,360
|
16,288
|
6,933
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-79,096
|
-138,039
|
-111,008
|
-7,334
|
-829
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-13,520
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-31,027
|
-30,091
|
-55,348
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
96,386
|
-688,498
|
-3,925
|
-258,422
|
-171,834
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-173,836
|
-771,994
|
-292,743
|
-1,577
|
-1,980
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
21,751
|
13,850
|
172,225
|
97,007
|
227,946
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-23,500
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
37,546
|
73,500
|
38,227
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-9,315
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
759
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
731
|
745
|
822
|
2,518
|
4
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-151,354
|
-766,715
|
-82,150
|
147,948
|
264,956
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
400,000
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
815,338
|
1,946,192
|
489,171
|
380,197
|
8,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-662,560
|
-900,681
|
-384,432
|
-284,185
|
-104,940
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-25,107
|
-39,628
|
-46,794
|
-4,967
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
127,672
|
1,405,883
|
57,946
|
91,044
|
-96,440
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
72,703
|
-49,330
|
-28,129
|
-19,430
|
-3,318
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26,807
|
99,510
|
52,768
|
24,639
|
4,361
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
99,510
|
52,768
|
24,639
|
5,209
|
1,043
|