単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,484,533 2,652,047 2,628,336 2,311,077 2,060,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 99,510 52,768 24,639 5,209 1,043
1. Tiền 99,510 52,768 24,639 5,209 1,043
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 850,123 1,625,803 1,758,743 1,522,924 1,626,082
1. Phải thu khách hàng 804,163 936,623 1,061,879 983,232 1,054,804
2. Trả trước cho người bán 35,576 662,106 626,859 638,620 616,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,384 27,074 16,698 112,819 184,819
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -34,920 -249,973 -229,640
IV. Tổng hàng tồn kho 488,325 875,160 791,693 757,346 433,346
1. Hàng tồn kho 488,325 875,160 791,693 757,346 433,346
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46,575 98,315 53,261 25,597 31
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,804 2,197 720 543 31
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 44,772 96,118 52,541 25,054 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,167,048 1,709,750 1,326,337 980,038 645,237
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,322 93,508 63,320 28,260 2,264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,322 93,508 63,320 28,260 2,264
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,040,974 1,496,585 1,082,353 774,875 450,859
1. Tài sản cố định hữu hình 864,756 1,240,963 901,070 637,180 410,682
- Nguyên giá 1,071,946 1,540,024 1,253,138 1,042,949 835,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -207,190 -299,062 -352,068 -405,769 -424,670
2. Tài sản cố định thuê tài chính 169,969 251,040 178,367 134,779 37,261
- Nguyên giá 189,900 282,408 208,333 165,982 49,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,932 -31,368 -29,967 -31,203 -12,194
3. Tài sản cố định vô hình 6,249 4,583 2,916 2,916 2,916
- Nguyên giá 11,300 11,300 11,300 11,300 11,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,050 -6,717 -8,384 -8,384 -8,384
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 76,750 50,971 31,462 15,164 8,716
1. Chi phí trả trước dài hạn 76,750 32,277 31,431 15,136 8,716
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 18,694 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 2,729 31 28 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,651,581 4,361,797 3,954,673 3,291,114 2,705,738
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,156,742 3,464,841 3,254,199 3,053,198 3,192,805
I. Nợ ngắn hạn 1,288,282 1,885,603 1,952,504 2,454,517 2,722,786
1. Vay và nợ ngắn 652,911 1,388,893 1,168,468 1,431,265 1,423,492
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 556,251 381,613 434,764 518,933 280,877
4. Người mua trả tiền trước 22,488 52,315 100,175 13,925 8,911
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,510 18,484 18,403 18,384 4,919
6. Phải trả người lao động 0 96 0 0 75
7. Chi phí phải trả 132 24,446 208,132 429,605 626,584
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 47,969 19,561 22,478 42,321 377,843
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 868,461 1,579,237 1,301,695 598,681 470,019
1. Phải trả dài hạn người bán 361,265 772,645 301,721 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,690 410 410 200 200
4. Vay và nợ dài hạn 493,761 803,657 999,543 598,454 469,819
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 744 2,526 21 27 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 494,839 896,956 700,474 237,916 -487,067
I. Vốn chủ sở hữu 494,839 896,956 700,474 237,916 -487,067
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 800,000 800,000 800,000 800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,577 96,629 -99,615 -562,169 -1,287,067
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,022 196 83 83 83
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 262 327 89 85 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,651,581 4,361,797 3,954,673 3,291,114 2,705,738