|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,306,518
|
1,645,612
|
743,422
|
291,647
|
293,613
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,306,518
|
1,645,612
|
743,422
|
291,647
|
293,613
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,183,129
|
1,460,816
|
642,131
|
296,690
|
319,157
|
|
Lợi nhuận gộp
|
123,389
|
184,796
|
101,291
|
-5,043
|
-25,544
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,975
|
745
|
12,762
|
10,093
|
22
|
|
Chi phí tài chính
|
79,096
|
120,609
|
216,778
|
233,146
|
712,240
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78,961
|
99,664
|
201,432
|
211,560
|
177,095
|
|
Chi phí bán hàng
|
45
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,508
|
30,090
|
27,993
|
168,540
|
-12,288
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,715
|
34,843
|
-130,718
|
-396,636
|
-725,474
|
|
Thu nhập khác
|
2,690
|
3,260
|
9,474
|
8,262
|
15,613
|
|
Chi phí khác
|
1,540
|
11,415
|
4,099
|
13,930
|
15,035
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,150
|
-8,154
|
5,376
|
-5,668
|
577
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,865
|
26,688
|
-125,342
|
-402,304
|
-724,897
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,115
|
5,322
|
25
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
366
|
-1,443
|
7
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,115
|
5,689
|
-1,417
|
7
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,750
|
21,000
|
-123,925
|
-402,311
|
-724,897
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-37
|
-16
|
-5,338
|
-4
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,787
|
21,016
|
-118,586
|
-402,307
|
-724,897
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|