単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,478 44,203 43,372 16,623 69,366
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 74,478 44,203 43,372 16,623 69,366
Giá vốn hàng bán 135,851 36,552 28,700 18,064 43,540
Lợi nhuận gộp -61,373 7,651 14,673 -1,441 25,827
Doanh thu hoạt động tài chính 1 20 1 1 0
Chi phí tài chính 54,066 241,805 377,614 42,546 39,604
Trong đó: Chi phí lãi vay 54,066 32,470 52,100 42,546 39,266
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,731 2,920 1,962 1,759 1,249
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -117,170 -237,053 -364,902 -45,744 -15,027
Thu nhập khác 389 210,575 8,777 2,828 152
Chi phí khác 107 176,970 11,898 2,719 90,002
Lợi nhuận khác 282 33,605 -3,121 108 -89,850
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -116,888 -203,448 -368,023 -45,636 -104,877
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 27 0
Chi phí thuế TNDN 27 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -116,915 -203,448 -368,023 -45,636 -104,877
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 0 -1 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -116,915 -203,448 -368,022 -45,636 -104,877
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)