単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,203 43,372 16,623 69,366 81,586
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 44,203 43,372 16,623 69,366 81,586
Giá vốn hàng bán 36,552 28,700 18,064 43,540 219,591
Lợi nhuận gộp 7,651 14,673 -1,441 25,827 -138,005
Doanh thu hoạt động tài chính 20 1 1 0 1
Chi phí tài chính 241,805 377,614 42,546 39,604 13,811
Trong đó: Chi phí lãi vay 32,470 52,100 42,546 39,266 13,811
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,920 1,962 1,759 1,249 1,462
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -237,053 -364,902 -45,744 -15,027 -153,278
Thu nhập khác 210,575 8,777 2,828 152 377
Chi phí khác 176,970 11,898 2,719 90,002 2,798
Lợi nhuận khác 33,605 -3,121 108 -89,850 -2,422
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -203,448 -368,023 -45,636 -104,877 -155,699
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -203,448 -368,023 -45,636 -104,877 -155,699
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -1 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -203,448 -368,022 -45,636 -104,877 -155,699
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)