|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
887,155
|
1,306,518
|
1,645,612
|
743,422
|
291,647
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
887,155
|
1,306,518
|
1,645,612
|
743,422
|
291,647
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
785,524
|
1,183,129
|
1,460,816
|
642,131
|
296,690
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101,632
|
123,389
|
184,796
|
101,291
|
-5,043
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,776
|
3,975
|
745
|
12,762
|
10,093
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60,568
|
79,096
|
120,609
|
216,778
|
233,146
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60,235
|
78,961
|
99,664
|
201,432
|
211,560
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
45
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,974
|
27,508
|
30,090
|
27,993
|
168,540
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24,866
|
20,715
|
34,843
|
-130,718
|
-396,636
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,383
|
2,690
|
3,260
|
9,474
|
8,262
|
|
13. Chi phí khác
|
230
|
1,540
|
11,415
|
4,099
|
13,930
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,153
|
1,150
|
-8,154
|
5,376
|
-5,668
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,019
|
21,865
|
26,688
|
-125,342
|
-402,304
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,808
|
5,115
|
5,322
|
25
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
366
|
-1,443
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,808
|
5,115
|
5,689
|
-1,417
|
7
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,211
|
16,750
|
21,000
|
-123,925
|
-402,311
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
-37
|
-16
|
-5,338
|
-4
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,211
|
16,787
|
21,016
|
-118,586
|
-402,307
|