|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12.700.160
|
13.428.353
|
14.783.065
|
16.217.424
|
16.123.562
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
129.670
|
190.435
|
191.299
|
338.993
|
1.040.520
|
|
1. Tiền
|
104.009
|
117.435
|
148.299
|
203.237
|
761.376
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.661
|
73.000
|
43.000
|
135.756
|
279.144
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.556.451
|
11.097.867
|
11.987.567
|
12.761.746
|
12.065.290
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.556.451
|
11.097.867
|
11.987.567
|
12.761.746
|
12.065.290
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
979.781
|
1.058.372
|
1.178.701
|
1.034.448
|
1.220.348
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
500.444
|
527.056
|
648.885
|
553.426
|
651.126
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
257.512
|
312.432
|
210.063
|
228.507
|
241.961
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
226.791
|
223.850
|
324.711
|
257.473
|
332.241
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.965
|
-4.965
|
-4.957
|
-4.957
|
-4.980
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
984.656
|
962.727
|
1.284.875
|
1.870.537
|
1.681.124
|
|
1. Hàng tồn kho
|
984.959
|
963.029
|
1.285.172
|
1.870.835
|
1.681.455
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-303
|
-303
|
-298
|
-298
|
-331
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49.602
|
118.951
|
140.622
|
211.700
|
116.280
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.901
|
6.418
|
6.763
|
6.498
|
5.694
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
42.141
|
65.051
|
86.786
|
160.277
|
77.678
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
560
|
47.482
|
47.072
|
44.924
|
32.908
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.119.914
|
3.087.771
|
3.421.881
|
3.206.959
|
3.426.595
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32.497
|
33.789
|
33.789
|
17.539
|
17.539
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32.497
|
33.789
|
33.789
|
17.539
|
17.539
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.494.701
|
2.427.341
|
2.381.518
|
2.320.387
|
2.244.427
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.151.486
|
2.086.224
|
2.042.498
|
1.983.466
|
1.918.665
|
|
- Nguyên giá
|
5.036.546
|
5.032.868
|
5.066.870
|
5.073.495
|
5.077.711
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.885.060
|
-2.946.644
|
-3.024.372
|
-3.090.029
|
-3.159.046
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
343.215
|
341.117
|
339.019
|
336.921
|
325.762
|
|
- Nguyên giá
|
356.071
|
356.071
|
356.071
|
356.071
|
356.071
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.856
|
-14.954
|
-17.052
|
-19.149
|
-30.308
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
161.253
|
212.724
|
605.477
|
489.179
|
796.989
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
161.253
|
212.724
|
605.477
|
489.179
|
796.989
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
431.463
|
413.917
|
401.097
|
379.853
|
367.639
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
349.565
|
333.389
|
318.470
|
296.972
|
279.146
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
335
|
1.125
|
1.478
|
763
|
3.478
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
24.222
|
23.865
|
27.413
|
30.184
|
34.884
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
57.341
|
55.539
|
53.736
|
51.934
|
50.132
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15.820.075
|
16.516.123
|
18.204.945
|
19.424.382
|
19.550.157
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.119.233
|
2.201.528
|
2.998.411
|
3.413.453
|
4.144.126
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.052.158
|
2.135.461
|
2.933.169
|
3.348.808
|
4.080.510
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
863.794
|
1.079.623
|
1.577.082
|
1.959.860
|
1.546.200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
313.174
|
189.536
|
429.116
|
367.516
|
203.843
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
72.040
|
52.870
|
51.674
|
26.291
|
31.538
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
183.078
|
127.074
|
223.302
|
308.717
|
355.386
|
|
6. Phải trả người lao động
|
145.898
|
75.152
|
114.974
|
152.574
|
168.693
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.623
|
1.834
|
1.447
|
2.383
|
18.762
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.081
|
48.473
|
10.753
|
12.251
|
1.273.695
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
462.470
|
560.900
|
524.820
|
519.217
|
482.391
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
67.074
|
66.067
|
65.242
|
64.645
|
63.617
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
181
|
181
|
186
|
226
|
227
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
66.793
|
65.786
|
64.956
|
64.319
|
63.290
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13.700.842
|
14.314.595
|
15.206.535
|
16.010.929
|
15.406.031
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.700.842
|
14.314.595
|
15.206.535
|
16.010.929
|
15.406.031
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.797.793
|
3.797.793
|
3.797.793
|
3.797.793
|
3.797.793
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
1.786.667
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-849.229
|
-849.229
|
-849.229
|
-849.229
|
-849.229
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
-9
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.417.464
|
1.800.031
|
1.801.114
|
1.801.114
|
1.801.114
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.205.093
|
7.448.524
|
8.290.771
|
9.042.412
|
8.522.738
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.355.603
|
6.639.189
|
6.639.189
|
6.639.189
|
5.497.763
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.849.490
|
809.335
|
1.651.582
|
2.403.222
|
3.024.975
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
343.062
|
330.817
|
379.427
|
432.181
|
346.956
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15.820.075
|
16.516.123
|
18.204.945
|
19.424.382
|
19.550.157
|