|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
986,243
|
901,292
|
740,085
|
497,561
|
506,780
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-46,114
|
-84,188
|
-65,315
|
-67,637
|
-105,175
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
80,192
|
79,162
|
81,148
|
73,692
|
69,630
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-13
|
0
|
56
|
|
-43
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
13,022
|
-13,022
|
8,442
|
|
-1,265
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-148,660
|
-162,260
|
-166,928
|
-147,932
|
-181,489
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,345
|
11,933
|
11,966
|
6,603
|
7,992
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
940,129
|
817,105
|
674,770
|
429,924
|
401,605
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-131,608
|
13,374
|
109,953
|
-961,572
|
1,367,226
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-326,232
|
-588,434
|
184,680
|
-101,298
|
-686,384
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
134,390
|
41,396
|
-152,685
|
-77,744
|
-71,592
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
18,625
|
22,269
|
18,631
|
7,092
|
10,090
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,554
|
-836
|
-328
|
-16,862
|
2,471
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,778
|
-19,000
|
-13,300
|
-329,738
|
-8,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-35,249
|
-4,773
|
-35,995
|
-42,835
|
-32,516
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
583,724
|
281,101
|
785,727
|
-1,093,032
|
1,082,900
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-231,050
|
13,589
|
-455,890
|
-213,195
|
-279,811
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4,584
|
0
|
|
0
|
163
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,929,000
|
-5,062,229
|
-1,015,574
|
-3,769,003
|
-3,828,762
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,014,213
|
4,304,726
|
1,710,300
|
5,602,776
|
1,992,408
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
32,102
|
213,561
|
93,432
|
213,170
|
103,688
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,109,151
|
-530,352
|
332,268
|
1,833,748
|
-2,012,314
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,699,427
|
1,563,085
|
1,250,423
|
1,170,837
|
1,670,500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,214,839
|
-1,167,436
|
-1,664,455
|
-1,545,860
|
-970,652
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
-1,139,335
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
484,588
|
395,650
|
-414,032
|
-1,514,358
|
699,847
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-40,840
|
146,398
|
703,963
|
-773,643
|
-229,567
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
190,435
|
191,299
|
338,993
|
1,040,520
|
266,877
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,296
|
1,296
|
-2,435
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
148,299
|
338,993
|
1,040,520
|
266,877
|
37,312
|