単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 977,913 986,243 901,292 740,085 497,561
2. Điều chỉnh cho các khoản -52,063 -46,114 -84,188 -65,315 -67,637
- Khấu hao TSCĐ 74,832 80,192 79,162 81,148 73,692
- Các khoản dự phòng -13 0 56
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 13,022 -13,022 8,442
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -133,890 -148,660 -162,260 -166,928 -147,932
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,995 9,345 11,933 11,966 6,603
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 925,849 940,129 817,105 674,770 429,924
- Tăng, giảm các khoản phải thu -122,831 -131,608 13,374 109,953 -961,572
- Tăng, giảm hàng tồn kho 22,358 -326,232 -588,434 184,680 -101,298
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -224,087 134,390 41,396 -152,685 -77,744
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,535 18,625 22,269 18,631 7,092
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -20,184 -1,554 -836 -328 -16,862
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -158,896 -14,778 -19,000 -13,300 -329,738
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -94,233 -35,249 -4,773 -35,995 -42,835
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 345,512 583,724 281,101 785,727 -1,093,032
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -95,006 -231,050 13,589 -455,890 -213,195
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,584 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,697,400 -1,929,000 -5,062,229 -1,015,574 -3,769,003
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,188,098 1,014,213 4,304,726 1,710,300 5,602,776
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 118,476 32,102 213,561 93,432 213,170
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -485,832 -1,109,151 -530,352 332,268 1,833,748
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,065,866 1,699,427 1,563,085 1,250,423 1,170,837
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -850,892 -1,214,839 -1,167,436 -1,664,455 -1,545,860
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -1,139,335
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 214,974 484,588 395,650 -414,032 -1,514,358
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 74,653 -40,840 146,398 703,963 -773,643
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 115,782 190,435 191,299 338,993 1,040,520
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,296 1,296 -2,435 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 190,435 148,299 338,993 1,040,520 266,877