単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,895,497 2,818,109 2,741,641 2,125,495 2,416,163
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,100 1,394 1,069 904 749
Doanh thu thuần 2,894,397 2,816,716 2,740,573 2,124,591 2,415,414
Giá vốn hàng bán 1,913,631 1,941,203 2,024,507 1,635,926 1,959,571
Lợi nhuận gộp 980,767 875,513 716,066 488,665 455,843
Doanh thu hoạt động tài chính 185,568 192,089 186,453 12,916 194,316
Chi phí tài chính 44,603 18,814 29,236 6,603 16,319
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,345 11,933 11,966 7,992
Chi phí bán hàng 86,567 98,843 86,794 95,111 71,224
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,765 45,513 42,248 51,329 54,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 992,400 904,432 744,240 501,393 508,233
Thu nhập khác 2,553 2,154 3,335 174,745 6,006
Chi phí khác 8,710 5,293 7,490 -6,493 7,459
Lợi nhuận khác -6,157 -3,139 -4,155 168,252 -1,453
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 986,243 901,292 740,085 497,561 506,780
Chi phí thuế TNDN hiện hành 96,660 96,820 86,896 64,676 66,651
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,200 78 -3,743 2,835 -640
Chi phí thuế TNDN 95,460 96,898 83,153 67,511 66,011
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 890,783 804,394 656,933 430,050 440,769
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 37,262 52,754 35,180 21,227 52,215
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 853,521 751,640 621,753 408,824 388,554
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0