|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52.029
|
45.557
|
121.698
|
155.293
|
140.287
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.029
|
45.557
|
121.698
|
155.293
|
140.287
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.030
|
35.809
|
109.839
|
135.424
|
123.602
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.999
|
9.749
|
11.859
|
19.869
|
16.685
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
84
|
48
|
28
|
0
|
43
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.571
|
5.767
|
5.983
|
5.945
|
-3.221
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.649
|
5.765
|
5.960
|
5.945
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.853
|
3.494
|
9.522
|
6.029
|
11.977
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.405
|
3.529
|
5.611
|
4.224
|
4.402
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21.746
|
-2.994
|
-9.230
|
3.671
|
3.570
|
|
12. Thu nhập khác
|
19.571
|
2.451
|
-187
|
68
|
2.071
|
|
13. Chi phí khác
|
-1.840
|
1.526
|
6.173
|
2.253
|
3.883
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21.411
|
925
|
-6.359
|
-2.185
|
-1.812
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-335
|
-2.069
|
-15.589
|
1.486
|
1.758
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.444
|
|
293
|
286
|
1.205
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
-239
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.444
|
|
54
|
286
|
1.205
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.780
|
-2.069
|
-15.643
|
1.200
|
553
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-749
|
631
|
-8.277
|
-1
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.030
|
-2.700
|
-7.366
|
1.201
|
553
|