単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,029 45,557 121,698 155,293 140,287
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52,029 45,557 121,698 155,293 140,287
4. Giá vốn hàng bán 41,030 35,809 109,839 135,424 123,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,999 9,749 11,859 19,869 16,685
6. Doanh thu hoạt động tài chính 84 48 28 0 43
7. Chi phí tài chính 5,571 5,767 5,983 5,945 -3,221
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,649 5,765 5,960 5,945
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,853 3,494 9,522 6,029 11,977
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,405 3,529 5,611 4,224 4,402
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -21,746 -2,994 -9,230 3,671 3,570
12. Thu nhập khác 19,571 2,451 -187 68 2,071
13. Chi phí khác -1,840 1,526 6,173 2,253 3,883
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21,411 925 -6,359 -2,185 -1,812
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -335 -2,069 -15,589 1,486 1,758
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,444 293 286 1,205
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,444 54 286 1,205
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,780 -2,069 -15,643 1,200 553
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -749 631 -8,277 -1 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,030 -2,700 -7,366 1,201 553