1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,520
|
61,383
|
52,029
|
45,557
|
121,698
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,520
|
61,383
|
52,029
|
45,557
|
121,698
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49,326
|
50,829
|
41,030
|
35,809
|
109,839
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,194
|
10,553
|
10,999
|
9,749
|
11,859
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
84
|
48
|
28
|
7. Chi phí tài chính
|
6,889
|
6,063
|
5,571
|
5,767
|
5,983
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,889
|
5,985
|
5,649
|
5,765
|
5,960
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,943
|
8,230
|
5,853
|
3,494
|
9,522
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,897
|
4,291
|
21,405
|
3,529
|
5,611
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-536
|
-8,029
|
-21,746
|
-2,994
|
-9,230
|
12. Thu nhập khác
|
8,124
|
14,919
|
19,571
|
2,451
|
-187
|
13. Chi phí khác
|
3,586
|
5,551
|
-1,840
|
1,526
|
6,173
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,538
|
9,368
|
21,411
|
925
|
-6,359
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,003
|
1,339
|
-335
|
-2,069
|
-15,589
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
1,444
|
|
293
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
-239
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
1,444
|
|
54
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,003
|
1,339
|
-1,780
|
-2,069
|
-15,643
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
119
|
-749
|
631
|
-8,277
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,261
|
1,221
|
-1,030
|
-2,700
|
-7,366
|