単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,138,085 5,574,850 5,871,962 7,503,658 8,292,357
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 278,803 55,533 140,519 113,020 302,208
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,859,282 5,519,317 5,731,443 7,390,637 7,990,149
4. Giá vốn hàng bán 5,251,691 5,038,591 5,244,115 6,740,074 7,297,770
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 607,591 480,725 487,328 650,563 692,378
6. Doanh thu hoạt động tài chính 55,528 51,315 64,666 69,747 78,687
7. Chi phí tài chính 66,548 104,322 20,147 78,001 155,109
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27,949 27,424 21,464 49,507 39,881
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,501 86 1,206 198 1,010
9. Chi phí bán hàng 356,519 236,798 376,647 409,442 345,644
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 64,966 55,342 55,852 55,092 58,028
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 173,584 135,664 140,848 177,973 213,294
12. Thu nhập khác 15,294 3,258 9,498 17,557 6,045
13. Chi phí khác -69 1,816 3,026 2,068 8,137
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15,363 1,442 6,471 15,489 -2,092
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 188,948 137,106 147,320 193,462 211,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 67,467 -2,284 39,424 55,673 80,984
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25,004 33,000 -10,712 -30,675 -31,321
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 42,463 30,716 28,713 24,998 49,663
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 146,484 106,390 118,607 168,464 161,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,128 467 115,751 2,024 1,774
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 140,356 105,923 2,857 166,440 159,765