|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,138,085
|
5,574,850
|
5,871,962
|
7,503,658
|
8,292,357
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
278,803
|
55,533
|
140,519
|
113,020
|
302,208
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,859,282
|
5,519,317
|
5,731,443
|
7,390,637
|
7,990,149
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,251,691
|
5,038,591
|
5,244,115
|
6,740,074
|
7,297,770
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
607,591
|
480,725
|
487,328
|
650,563
|
692,378
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,528
|
51,315
|
64,666
|
69,747
|
78,687
|
|
7. Chi phí tài chính
|
66,548
|
104,322
|
20,147
|
78,001
|
155,109
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27,949
|
27,424
|
21,464
|
49,507
|
39,881
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,501
|
86
|
1,206
|
198
|
1,010
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
356,519
|
236,798
|
376,647
|
409,442
|
345,644
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64,966
|
55,342
|
55,852
|
55,092
|
58,028
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
173,584
|
135,664
|
140,848
|
177,973
|
213,294
|
|
12. Thu nhập khác
|
15,294
|
3,258
|
9,498
|
17,557
|
6,045
|
|
13. Chi phí khác
|
-69
|
1,816
|
3,026
|
2,068
|
8,137
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15,363
|
1,442
|
6,471
|
15,489
|
-2,092
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
188,948
|
137,106
|
147,320
|
193,462
|
211,202
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
67,467
|
-2,284
|
39,424
|
55,673
|
80,984
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-25,004
|
33,000
|
-10,712
|
-30,675
|
-31,321
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
42,463
|
30,716
|
28,713
|
24,998
|
49,663
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
146,484
|
106,390
|
118,607
|
168,464
|
161,539
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6,128
|
467
|
115,751
|
2,024
|
1,774
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
140,356
|
105,923
|
2,857
|
166,440
|
159,765
|