単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 393,900 369,280 359,927 368,317 326,393
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 133,572 60,898 116,162 85,961 46,908
1. Tiền 55,072 60,898 37,162 21,961 26,908
2. Các khoản tương đương tiền 78,500 0 79,000 64,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 183,247 222,862 186,639 240,314 226,321
1. Chứng khoán kinh doanh 23,454 88,534 8,189 157,638 163,974
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3,208 -35,672 -2,550 -3,324 -4,315
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 163,000 170,000 181,000 86,000 66,662
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71,821 74,440 51,889 37,440 32,295
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34,770 38,633 28,373 21,660 19,255
2. Trả trước cho người bán 6,345 6,431 6,435 5,869 6,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 27,160 27,160 27,160 27,160 27,160
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,447 3,117 4,122 2,271 16,059
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -900 -900 -14,200 -19,520 -36,550
IV. Tổng hàng tồn kho 140 65 2,262 65 3,810
1. Hàng tồn kho 708 633 2,830 633 4,378
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -568 -568 -568 -568 -568
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,121 11,016 2,975 4,538 17,058
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 881 476 0 436 9,896
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,946 2,157 2,383 2,726 5,697
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,294 8,382 591 1,377 1,465
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 137,322 122,132 109,169 102,129 216,580
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,517 7,969 10,006 10,535 11,094
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7,517 7,969 10,006 10,535 11,094
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,566 53,161 45,365 43,949 65,853
1. Tài sản cố định hữu hình 16,439 16,005 13,181 16,737 43,613
- Nguyên giá 84,373 84,272 84,719 91,702 114,965
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,934 -68,267 -71,538 -74,965 -71,352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42,127 37,155 32,184 27,212 22,241
- Nguyên giá 97,797 97,797 97,797 97,797 97,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,670 -60,642 -65,613 -70,585 -75,557
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21,140 21,140 21,140 21,140 30,627
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,140 21,140 21,140 21,140 30,627
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,460 8,460 8,460 8,460 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 510 510 510 510 510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,970 -8,970 -8,970 -8,970 -510
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 50,099 39,863 32,658 26,505 109,006
1. Chi phí trả trước dài hạn 50,099 39,863 32,658 26,505 20,246
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 88,760
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 531,221 491,413 469,096 470,446 542,973
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,638 49,046 58,328 43,240 54,314
I. Nợ ngắn hạn 57,113 43,093 51,927 36,524 46,500
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,050 12,186 10,532 7,347 8,788
4. Người mua trả tiền trước 2,912 1,692 3,057 7,772 7,931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,069 9,454 21,500 6,484 9,244
6. Phải trả người lao động 12,686 10,656 10,609 7,918 11,393
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 494 658 654 384 292
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 40 128 99 99 99
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3,845
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,863 8,318 5,475 6,520 4,908
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,526 5,954 6,401 6,715 7,814
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5,526 5,954 6,401 6,715 7,814
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 468,583 442,366 410,768 427,206 488,659
I. Vốn chủ sở hữu 468,583 442,366 410,768 427,206 488,659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,199 151,199 151,199 151,199 151,199
2. Thặng dư vốn cổ phần 58,398 58,398 58,398 58,398 58,398
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11,645 -11,645 -11,645 -11,847 -11,847
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 98,745 98,745 98,745 98,745 98,745
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 171,885 145,668 114,070 130,710 192,161
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 81,630 93,336 71,195 79,003 82,417
- LNST chưa phân phối kỳ này 90,254 52,332 42,875 51,707 109,743
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 531,221 491,413 469,096 470,446 542,973