|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.280.070
|
1.176.283
|
1.164.571
|
1.058.255
|
1.480.682
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
371.815
|
402.999
|
231.144
|
182.618
|
390.360
|
|
1. Tiền
|
371.815
|
327.480
|
231.144
|
182.618
|
390.360
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
75.519
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48.000
|
18.000
|
118.692
|
100.692
|
75.519
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
48.000
|
18.000
|
118.692
|
100.692
|
75.519
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
247.334
|
171.648
|
241.974
|
170.153
|
344.798
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
194.518
|
79.877
|
67.555
|
121.638
|
268.479
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37.973
|
76.213
|
158.945
|
33.527
|
61.176
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.053
|
20.768
|
20.685
|
20.199
|
20.353
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.210
|
-5.210
|
-5.210
|
-5.210
|
-5.210
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
538.530
|
503.366
|
478.843
|
504.511
|
556.735
|
|
1. Hàng tồn kho
|
538.530
|
503.366
|
478.843
|
504.511
|
556.735
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74.390
|
80.270
|
93.917
|
100.280
|
113.271
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.678
|
3.698
|
4.458
|
4.436
|
3.717
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
68.713
|
76.572
|
89.459
|
95.845
|
109.538
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.967.010
|
4.805.553
|
4.644.366
|
4.490.897
|
4.303.153
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
740.804
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.544.838
|
3.408.700
|
3.273.446
|
3.139.965
|
3.013.490
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.544.838
|
3.408.700
|
3.273.446
|
3.139.965
|
3.013.490
|
|
- Nguyên giá
|
9.842.734
|
9.842.734
|
9.807.595
|
9.810.290
|
9.817.548
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.297.896
|
-6.434.034
|
-6.534.149
|
-6.670.326
|
-6.804.058
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
13.227
|
13.227
|
13.227
|
13.227
|
13.227
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.227
|
-13.227
|
-13.227
|
-13.227
|
-13.227
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92.344
|
96.142
|
81.620
|
87.822
|
70.957
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
34
|
34
|
34
|
34
|
34
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92.310
|
96.109
|
81.587
|
87.788
|
70.923
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.219
|
13.219
|
13.219
|
13.219
|
13.219
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.663
|
9.663
|
9.663
|
9.663
|
9.663
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.556
|
3.556
|
3.556
|
3.556
|
3.556
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
575.805
|
546.687
|
535.277
|
509.088
|
464.683
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
575.805
|
546.687
|
535.277
|
509.088
|
464.683
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.247.081
|
5.981.836
|
5.808.937
|
5.549.152
|
5.783.835
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.629.213
|
5.347.800
|
5.132.886
|
4.969.023
|
5.154.744
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.173.591
|
876.660
|
1.064.006
|
840.138
|
1.067.850
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
415.263
|
304.518
|
414.271
|
377.923
|
283.924
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
386.144
|
369.339
|
365.150
|
383.019
|
567.004
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
117.549
|
18.963
|
19.824
|
8.912
|
46.667
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
500
|
1.531
|
1.491
|
318
|
1.859
|
|
6. Phải trả người lao động
|
45.049
|
23.970
|
43.432
|
7.146
|
49.106
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
577
|
5.084
|
2.543
|
5.746
|
11.943
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
208.448
|
143.691
|
207.695
|
57.013
|
107.287
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
9.504
|
9.540
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.455.621
|
4.471.140
|
4.068.880
|
4.128.885
|
4.086.895
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.085.715
|
2.085.826
|
2.026.144
|
2.086.148
|
2.091.561
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.369.906
|
2.385.314
|
2.042.736
|
2.042.736
|
1.995.333
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
617.868
|
634.036
|
676.051
|
580.129
|
629.090
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
617.868
|
634.036
|
676.051
|
580.129
|
629.090
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.722.000
|
2.722.000
|
2.722.000
|
2.722.000
|
2.722.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2.104.132
|
-2.087.964
|
-2.045.949
|
-2.141.871
|
-2.092.910
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-2.110.393
|
-2.103.548
|
-2.103.548
|
-2.103.548
|
-2.103.548
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.261
|
15.584
|
57.599
|
-38.323
|
10.638
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.247.081
|
5.981.836
|
5.808.937
|
5.549.152
|
5.783.835
|