|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-95,922
|
48,961
|
283,771
|
778,818
|
169,816
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
192,866
|
206,492
|
217,210
|
232,642
|
197,189
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
156,671
|
157,305
|
157,480
|
177,713
|
157,379
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9,540
|
|
25,047
|
33,683
|
25,047
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
4,559
|
0
|
-6,978
|
3,244
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
6,707
|
-49
|
-79
|
-909
|
-84
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
39,028
|
44,677
|
34,762
|
29,132
|
11,603
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
96,944
|
255,453
|
500,981
|
1,011,460
|
367,005
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
73,769
|
-188,338
|
146,763
|
-209,006
|
200,042
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18,375
|
-52,223
|
37,589
|
-55,158
|
91,438
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-98,975
|
357,404
|
-207,043
|
164,724
|
33,006
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-9,354
|
23,831
|
12,630
|
198
|
-11
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-87,321
|
-49,309
|
-64,395
|
-59,428
|
-35,332
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
-20,000
|
-20,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-43,312
|
346,817
|
426,525
|
832,789
|
636,148
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7,934
|
-10,341
|
-671
|
|
15,052
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-682
|
541
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
123,519
|
25,173
|
-156,622
|
|
-3,965
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-105,519
|
|
0
|
157,482
|
78,624
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
140
|
49
|
79
|
909
|
84
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25,392
|
15,421
|
-157,214
|
158,391
|
89,794
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
291,591
|
459,328
|
337,670
|
49,966
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-322,197
|
-609,270
|
-648,834
|
-835,003
|
-753,591
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30,606
|
-149,942
|
-311,164
|
-785,037
|
-753,591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-48,526
|
212,297
|
-41,853
|
206,144
|
-27,648
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
231,144
|
182,618
|
390,360
|
348,507
|
554,190
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-4,554
|
0
|
267
|
728
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
182,618
|
390,360
|
348,507
|
554,918
|
527,269
|