単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42,009 -95,922 48,961 283,771 778,818
2. Điều chỉnh cho các khoản 219,455 192,866 206,492 217,210 232,642
- Khấu hao TSCĐ 156,676 156,671 157,305 157,480 177,713
- Các khoản dự phòng 36 -9,540 25,047 33,683
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 22,521 0 4,559 0 -6,978
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,907 6,707 -49 -79 -909
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 43,130 39,028 44,677 34,762 29,132
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 261,463 96,944 255,453 500,981 1,011,460
- Tăng, giảm các khoản phải thu -82,940 73,769 -188,338 146,763 -209,006
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24,523 -18,375 -52,223 37,589 -55,158
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 58,130 -98,975 357,404 -207,043 164,724
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,650 -9,354 23,831 12,630 198
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -73,452 -87,321 -49,309 -64,395 -59,428
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -20,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 177,074 -43,312 346,817 426,525 832,789
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7,934 -10,341 -671
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -682 541 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,346 123,519 25,173 -156,622
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -30,000 -105,519 0 157,482
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,907 140 49 79 909
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -47,439 25,392 15,421 -157,214 158,391
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 482,918 291,591 459,328 337,670 49,966
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -736,866 -322,197 -609,270 -648,834 -835,003
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -253,948 -30,606 -149,942 -311,164 -785,037
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -124,313 -48,526 212,297 -41,853 206,144
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 402,999 231,144 182,618 390,360 348,507
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,798 0 -4,554 0 267
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 281,484 182,618 390,360 348,507 554,918