|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
67,265
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
209,454
|
230,933
|
219,455
|
192,866
|
206,492
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
157,936
|
156,632
|
156,676
|
156,671
|
157,305
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-44,927
|
9,504
|
36
|
-9,540
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
46,418
|
18,203
|
22,521
|
0
|
4,559
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-497
|
-179
|
-2,907
|
6,707
|
-49
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
50,523
|
46,774
|
43,130
|
39,028
|
44,677
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
276,718
|
246,517
|
261,463
|
96,944
|
255,453
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45,693
|
67,827
|
-82,940
|
73,769
|
-188,338
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50,607
|
35,748
|
24,523
|
-18,375
|
-52,223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
119,843
|
-174,465
|
58,130
|
-98,975
|
357,404
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-15,746
|
10,604
|
-10,650
|
-9,354
|
23,831
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-93,154
|
-74,482
|
-73,452
|
-87,321
|
-49,309
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
191,362
|
111,750
|
177,074
|
-43,312
|
346,817
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,378
|
|
|
7,934
|
-10,341
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-682
|
541
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-20,346
|
123,519
|
25,173
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
30,000
|
-30,000
|
-105,519
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
497
|
179
|
2,907
|
140
|
49
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,881
|
30,179
|
-47,439
|
25,392
|
15,421
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
737,405
|
426,856
|
482,918
|
291,591
|
459,328
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-808,318
|
-537,601
|
-736,866
|
-322,197
|
-609,270
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-70,913
|
-110,746
|
-253,948
|
-30,606
|
-149,942
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
113,568
|
31,184
|
-124,313
|
-48,526
|
212,297
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
259,400
|
371,815
|
402,999
|
231,144
|
182,618
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,153
|
|
2,798
|
0
|
-4,554
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
371,815
|
402,999
|
281,484
|
182,618
|
390,360
|