|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,157,446
|
1,187,095
|
651,268
|
1,356,187
|
1,404,639
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
21,505
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,157,446
|
1,187,095
|
651,268
|
1,334,682
|
1,404,639
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,012,653
|
1,032,920
|
631,280
|
1,169,390
|
1,038,775
|
|
Lợi nhuận gộp
|
144,794
|
154,175
|
19,988
|
165,292
|
365,865
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,484
|
9,998
|
1,191
|
2,085
|
4,900
|
|
Chi phí tài chính
|
65,805
|
65,985
|
39,047
|
49,275
|
34,762
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
46,774
|
43,130
|
39,028
|
44,677
|
34,762
|
|
Chi phí bán hàng
|
32,020
|
22,671
|
7,554
|
23,758
|
19,589
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,902
|
40,704
|
19,782
|
47,393
|
33,645
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,551
|
34,813
|
-45,204
|
46,951
|
282,769
|
|
Thu nhập khác
|
119
|
7,286
|
58
|
2,030
|
1,004
|
|
Chi phí khác
|
86
|
90
|
50,775
|
20
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
33
|
7,196
|
-50,717
|
2,010
|
1,002
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
283,771
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
56,754
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
56,754
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
227,017
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,584
|
42,009
|
-95,922
|
48,961
|
227,017
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|