単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,157,446 1,187,095 651,268 1,356,187 1,404,639
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 21,505 0
Doanh thu thuần 1,157,446 1,187,095 651,268 1,334,682 1,404,639
Giá vốn hàng bán 1,012,653 1,032,920 631,280 1,169,390 1,038,775
Lợi nhuận gộp 144,794 154,175 19,988 165,292 365,865
Doanh thu hoạt động tài chính 1,484 9,998 1,191 2,085 4,900
Chi phí tài chính 65,805 65,985 39,047 49,275 34,762
Trong đó: Chi phí lãi vay 46,774 43,130 39,028 44,677 34,762
Chi phí bán hàng 32,020 22,671 7,554 23,758 19,589
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,902 40,704 19,782 47,393 33,645
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,551 34,813 -45,204 46,951 282,769
Thu nhập khác 119 7,286 58 2,030 1,004
Chi phí khác 86 90 50,775 20 2
Lợi nhuận khác 33 7,196 -50,717 2,010 1,002
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,584 42,009 -95,922 48,961 283,771
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 56,754
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 56,754
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,584 42,009 -95,922 48,961 227,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,584 42,009 -95,922 48,961 227,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)