単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,187,095 651,268 1,356,187 1,404,639 2,212,612
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 21,505 0
Doanh thu thuần 1,187,095 651,268 1,334,682 1,404,639 2,212,612
Giá vốn hàng bán 1,032,920 631,280 1,169,390 1,038,775 1,296,159
Lợi nhuận gộp 154,175 19,988 165,292 365,865 916,453
Doanh thu hoạt động tài chính 9,998 1,191 2,085 4,900 13,222
Chi phí tài chính 65,985 39,047 49,275 34,762 30,622
Trong đó: Chi phí lãi vay 43,130 39,028 44,677 34,762 30,057
Chi phí bán hàng 22,671 7,554 23,758 19,589 60,282
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,704 19,782 47,393 33,645 65,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,813 -45,204 46,951 282,769 773,748
Thu nhập khác 7,286 58 2,030 1,004 5,129
Chi phí khác 90 50,775 20 2 59
Lợi nhuận khác 7,196 -50,717 2,010 1,002 5,070
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,009 -95,922 48,961 283,771 778,818
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 56,754 155,606
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 56,754 155,606
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,009 -95,922 48,961 227,017 623,212
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,009 -95,922 48,961 227,017 623,212
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)