単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,447,520 1,157,446 1,187,095 651,268 1,356,187
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 21,505
Doanh thu thuần 1,447,520 1,157,446 1,187,095 651,268 1,334,682
Giá vốn hàng bán 1,232,943 1,012,653 1,032,920 631,280 1,169,390
Lợi nhuận gộp 214,577 144,794 154,175 19,988 165,292
Doanh thu hoạt động tài chính 10,972 1,484 9,998 1,191 2,085
Chi phí tài chính 97,991 65,805 65,985 39,047 49,275
Trong đó: Chi phí lãi vay 50,523 46,774 43,130 39,028 44,677
Chi phí bán hàng 31,526 32,020 22,671 7,554 23,758
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,049 32,902 40,704 19,782 47,393
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,983 15,551 34,813 -45,204 46,951
Thu nhập khác 5,160 119 7,286 58 2,030
Chi phí khác 879 86 90 50,775 20
Lợi nhuận khác 4,282 33 7,196 -50,717 2,010
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 67,265 15,584 42,009 -95,922 48,961
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 67,265 15,584 42,009 -95,922 48,961
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 67,265 15,584 42,009 -95,922 48,961
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)