単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,280,070 1,176,283 1,164,571 1,058,255 1,480,682
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 371,815 402,999 231,144 182,618 390,360
1. Tiền 371,815 327,480 231,144 182,618 390,360
2. Các khoản tương đương tiền 0 75,519 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48,000 18,000 118,692 100,692 75,519
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 247,334 171,648 241,974 170,153 344,798
1. Phải thu khách hàng 194,518 79,877 67,555 121,638 268,479
2. Trả trước cho người bán 37,973 76,213 158,945 33,527 61,176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,053 20,768 20,685 20,199 20,353
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,210 -5,210 -5,210 -5,210 -5,210
IV. Tổng hàng tồn kho 538,530 503,366 478,843 504,511 556,735
1. Hàng tồn kho 538,530 503,366 478,843 504,511 556,735
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 74,390 80,270 93,917 100,280 113,271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,678 3,698 4,458 4,436 3,717
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68,713 76,572 89,459 95,845 109,538
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 16
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,967,010 4,805,553 4,644,366 4,490,897 4,303,153
I. Các khoản phải thu dài hạn 740,804 740,804 740,804 740,804 740,804
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 740,804 740,804 740,804 740,804 740,804
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,544,838 3,408,700 3,273,446 3,139,965 3,013,490
1. Tài sản cố định hữu hình 3,544,838 3,408,700 3,273,446 3,139,965 3,013,490
- Nguyên giá 9,842,734 9,842,734 9,807,595 9,810,290 9,817,548
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,297,896 -6,434,034 -6,534,149 -6,670,326 -6,804,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 13,227 13,227 13,227 13,227 13,227
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,227 -13,227 -13,227 -13,227 -13,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,219 13,219 13,219 13,219 13,219
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,663 9,663 9,663 9,663 9,663
3. Đầu tư dài hạn khác 3,556 3,556 3,556 3,556 3,556
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 575,805 546,687 535,277 509,088 464,683
1. Chi phí trả trước dài hạn 575,805 546,687 535,277 509,088 464,683
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,247,081 5,981,836 5,808,937 5,549,152 5,783,835
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,629,213 5,347,800 5,132,886 4,969,023 5,154,744
I. Nợ ngắn hạn 1,173,591 876,660 1,064,006 840,138 1,067,850
1. Vay và nợ ngắn 415,263 304,518 414,271 377,923 283,924
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 386,144 369,339 365,150 383,019 567,004
4. Người mua trả tiền trước 117,549 18,963 19,824 8,912 46,667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 500 1,531 1,491 318 1,859
6. Phải trả người lao động 45,049 23,970 43,432 7,146 49,106
7. Chi phí phải trả 577 5,084 2,543 5,746 11,943
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 208,448 143,691 207,695 57,013 107,287
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 9,504 9,540 0 0
II. Nợ dài hạn 4,455,621 4,471,140 4,068,880 4,128,885 4,086,895
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,085,715 2,085,826 2,026,144 2,086,148 2,091,561
4. Vay và nợ dài hạn 2,369,906 2,385,314 2,042,736 2,042,736 1,995,333
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 617,868 634,036 676,051 580,129 629,090
I. Vốn chủ sở hữu 617,868 634,036 676,051 580,129 629,090
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,722,000 2,722,000 2,722,000 2,722,000 2,722,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,104,132 -2,087,964 -2,045,949 -2,141,871 -2,092,910
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,247,081 5,981,836 5,808,937 5,549,152 5,783,835