単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,058,255 1,480,682 1,409,692 1,725,475 1,326,835
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 182,618 390,360 348,507 554,190 527,269
1. Tiền 182,618 390,360 348,507 554,190 527,269
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100,692 75,519 232,141 78,624 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170,153 344,798 181,368 356,047 141,659
1. Phải thu khách hàng 121,638 268,479 99,713 284,200 64,591
2. Trả trước cho người bán 33,527 61,176 64,974 55,977 61,569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,199 20,353 21,891 21,080 20,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,210 -5,210 -5,210 -5,210 -5,210
IV. Tổng hàng tồn kho 504,511 556,735 519,065 574,222 482,785
1. Hàng tồn kho 504,511 556,735 519,065 574,222 482,785
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100,280 113,271 128,611 162,393 175,121
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,436 3,717 1,893 1,695 1,706
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95,845 109,538 126,242 160,569 173,415
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 16 476 129 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,490,897 4,303,153 4,137,897 3,977,370 3,840,349
I. Các khoản phải thu dài hạn 740,804 740,804 740,804 740,804 740,804
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 740,804 740,804 740,804 740,804 740,804
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,139,965 3,013,490 2,880,318 2,743,566 2,609,606
1. Tài sản cố định hữu hình 3,139,965 3,013,490 2,880,318 2,743,566 2,606,824
- Nguyên giá 9,810,290 9,817,548 9,821,964 9,821,964 9,821,964
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,670,326 -6,804,058 -6,941,646 -7,078,397 -7,215,140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 2,782
- Nguyên giá 13,227 13,227 13,227 13,227 16,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,227 -13,227 -13,227 -13,227 -13,383
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,219 13,219 13,219 13,219 13,219
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,663 9,663 9,663 9,663 9,663
3. Đầu tư dài hạn khác 3,556 3,556 3,556 3,556 3,556
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 509,088 464,683 432,600 390,834 370,354
1. Chi phí trả trước dài hạn 509,088 464,683 432,600 390,834 370,354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,549,152 5,783,835 5,547,589 5,702,846 5,167,184
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,969,023 5,154,744 4,688,930 4,218,421 3,546,923
I. Nợ ngắn hạn 840,138 1,067,850 1,058,804 1,205,358 1,161,542
1. Vay và nợ ngắn 377,923 283,924 289,340 113,992 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 383,019 567,004 365,674 429,489 291,749
4. Người mua trả tiền trước 8,912 46,667 120,029 59,066 176,917
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 318 1,859 61,249 215,685 238,829
6. Phải trả người lao động 7,146 49,106 38,037 120,529 215,640
7. Chi phí phải trả 5,746 11,943 9,950 45,034 15,968
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 57,013 107,287 149,418 162,774 138,602
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 25,047 58,730 83,777
II. Nợ dài hạn 4,128,885 4,086,895 3,630,126 3,013,064 2,385,382
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,086,148 2,091,561 1,951,316 1,952,026 1,954,342
4. Vay và nợ dài hạn 2,042,736 1,995,333 1,678,809 1,061,038 431,040
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 580,129 629,090 858,659 1,484,424 1,620,261
I. Vốn chủ sở hữu 580,129 629,090 858,659 1,484,424 1,620,261
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,722,000 2,722,000 2,722,000 2,722,000 2,722,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,141,871 -2,092,910 -1,863,341 -1,237,576 -1,101,739
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,549,152 5,783,835 5,547,589 5,702,846 5,167,184