単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,498,593 6,441,029 4,413,476 4,439,477 4,351,996
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 21,505
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,498,593 6,441,029 4,413,476 4,439,477 4,330,491
4. Giá vốn hàng bán 3,309,607 3,606,516 4,426,742 4,162,403 3,846,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,188,986 2,834,514 -13,266 277,074 484,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính 56,251 39,922 16,118 70,564 14,765
7. Chi phí tài chính 1,000,565 832,028 694,130 316,602 220,112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 979,029 760,358 645,165 203,308 173,608
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,970 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 112,826 114,003 94,620 86,348 86,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 133,146 151,987 156,320 135,824 140,780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,271 1,776,418 -942,218 -191,136 52,117
12. Thu nhập khác 4,595 2,784 1,803,845 248,983 9,494
13. Chi phí khác 1,436 102 765 51,585 50,972
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,159 2,682 1,803,080 197,398 -41,478
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -112 1,779,100 860,863 6,261 10,638
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -112 1,779,100 860,863 6,261 10,638
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,312 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,200 1,779,100 860,863 6,261 10,638