|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,498,593
|
6,441,029
|
4,413,476
|
4,439,477
|
4,351,996
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21,505
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,498,593
|
6,441,029
|
4,413,476
|
4,439,477
|
4,330,491
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,309,607
|
3,606,516
|
4,426,742
|
4,162,403
|
3,846,242
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,188,986
|
2,834,514
|
-13,266
|
277,074
|
484,248
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56,251
|
39,922
|
16,118
|
70,564
|
14,765
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,000,565
|
832,028
|
694,130
|
316,602
|
220,112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
979,029
|
760,358
|
645,165
|
203,308
|
173,608
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,970
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
112,826
|
114,003
|
94,620
|
86,348
|
86,004
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
133,146
|
151,987
|
156,320
|
135,824
|
140,780
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3,271
|
1,776,418
|
-942,218
|
-191,136
|
52,117
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,595
|
2,784
|
1,803,845
|
248,983
|
9,494
|
|
13. Chi phí khác
|
1,436
|
102
|
765
|
51,585
|
50,972
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,159
|
2,682
|
1,803,080
|
197,398
|
-41,478
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-112
|
1,779,100
|
860,863
|
6,261
|
10,638
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-112
|
1,779,100
|
860,863
|
6,261
|
10,638
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,312
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,200
|
1,779,100
|
860,863
|
6,261
|
10,638
|