|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.347
|
5.400
|
6.576
|
2.514
|
-2.024
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-630
|
-1.792
|
11.004
|
6.889
|
7.857
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.275
|
952
|
1.440
|
1.204
|
1.175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.820
|
-16
|
1.002
|
|
240
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4.000
|
-6.291
|
-2.205
|
-728
|
728
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.658
|
-3.084
|
2.321
|
-793
|
-2.679
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-68
|
6.646
|
8.447
|
7.206
|
8.394
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.717
|
3.607
|
17.580
|
9.403
|
5.834
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
217.741
|
-61.829
|
-257.192
|
-142.047
|
428.857
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.692
|
87.998
|
-19.183
|
12.067
|
-87.559
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-135.185
|
14.860
|
381.357
|
125.146
|
-472.618
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
173
|
70
|
81
|
251
|
-831
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-23.565
|
-9.036
|
-3.051
|
160
|
-213
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
68
|
-6.569
|
-8.383
|
-7.206
|
-8.438
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-642
|
0
|
|
-2.000
|
-244
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-31.395
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.845
|
|
-7
|
|
-438
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
58.461
|
29.100
|
79.808
|
-4.226
|
-135.650
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-788
|
-8.435
|
-4.473
|
75
|
-156
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20
|
0
|
-2
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-1.300
|
-71.675
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
36.343
|
|
45.553
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
3
|
960
|
|
3.126
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-768
|
-9.732
|
-38.848
|
75
|
48.523
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
31.395
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
325.090
|
308.124
|
502.621
|
257.333
|
556.164
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-381.031
|
-333.512
|
-501.956
|
-321.556
|
-470.402
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-15.541
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-55.941
|
-25.388
|
32.060
|
-64.223
|
70.220
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.752
|
-6.020
|
73.019
|
-68.374
|
-16.907
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.908
|
31.261
|
30.197
|
105.421
|
37.775
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4.000
|
4.955
|
2.205
|
728
|
-728
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31.660
|
30.197
|
105.421
|
37.775
|
20.140
|