Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 120.150 143.988 162.352 145.572 133.384
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.313 6.654 16.983 5.478 12.360
1. Tiền 6.313 3.654 2.983 2.178 2.360
2. Các khoản tương đương tiền 3.000 3.000 14.000 3.300 10.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10.778 11.000 12.000 2.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 10.778 11.000 12.000 2.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.036 22.758 8.945 8.160 9.759
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.667 13.611 8.003 6.044 6.721
2. Trả trước cho người bán 1.433 8.320 336 1.007 1.993
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 292 1.183 1.042 1.570 1.541
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -356 -356 -436 -460 -496
IV. Tổng hàng tồn kho 96.714 101.378 122.622 119.673 108.903
1. Hàng tồn kho 96.714 101.378 122.622 119.673 108.903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.087 2.420 2.802 261 362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 221 260 96 261 156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.866 1.580 2.705 0 206
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 579 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 75.726 70.509 69.148 66.398 61.027
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54.084 49.391 47.185 44.863 40.104
1. Tài sản cố định hữu hình 54.084 49.391 47.185 44.863 40.104
- Nguyên giá 102.515 105.390 109.706 112.039 112.670
- Giá trị hao mòn lũy kế -48.432 -55.999 -62.521 -67.176 -72.566
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 120 120 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 710 0 649 207 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 710 0 649 207 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.039 20.039 20.039 20.039 20.039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.039 20.039 20.039 20.039 20.039
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 894 1.079 1.275 1.290 884
1. Chi phí trả trước dài hạn 894 1.079 1.275 1.290 884
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 195.876 214.497 231.500 211.971 194.411
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.491 49.756 62.902 40.695 20.001
I. Nợ ngắn hạn 33.191 49.656 62.902 40.695 20.001
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.785 21.706 29.215 21.376 3.874
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.414 15.609 15.067 6.858 5.506
4. Người mua trả tiền trước 3.684 2.833 8.418 2.016 640
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 769 544 778 1.829 1.106
6. Phải trả người lao động 4.069 4.200 4.133 4.079 4.012
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 261 1.021 1.247 393 343
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 87 38 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.210 3.656 4.006 4.144 4.521
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 300 100 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 300 100 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162.384 164.741 168.598 171.275 174.410
I. Vốn chủ sở hữu 162.384 164.741 168.598 171.275 174.410
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94.922 94.922 94.922 94.922 94.922
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.994 10.119 11.308 12.666 13.875
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58.468 59.700 62.368 63.687 65.614
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46.667 47.324 48.475 50.930 52.409
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.801 12.376 13.893 12.757 13.205
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 195.876 214.497 231.500 211.971 194.411