Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 133.184 230.334 164.197 146.099 152.911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.360 34.474 7.297 16.102 15.166
1. Tiền 2.360 11.984 5.297 3.102 6.166
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 22.490 2.000 13.000 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.000 40.360 23.500 2.000 2.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.000 40.360 23.500 2.000 2.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.559 10.394 16.752 10.015 8.808
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.721 8.806 15.895 8.836 3.344
2. Trả trước cho người bán 1.993 1.647 127 168 4.771
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.341 437 1.227 1.507 1.190
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -496 -496 -496 -496 -496
IV. Tổng hàng tồn kho 108.903 142.448 116.483 117.877 126.326
1. Hàng tồn kho 108.903 142.448 116.483 117.877 126.326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 362 2.657 165 105 610
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 156 153 93 61 151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 206 2.408 0 0 432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 97 72 45 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.027 59.750 58.357 57.010 55.923
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40.104 38.773 37.459 36.174 35.159
1. Tài sản cố định hữu hình 40.104 38.773 37.459 36.174 35.159
- Nguyên giá 112.670 112.718 112.718 112.718 112.723
- Giá trị hao mòn lũy kế -72.566 -73.946 -75.259 -76.545 -77.564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 120 120 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.039 20.039 20.039 20.039 20.039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.039 20.039 20.039 20.039 20.039
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 884 938 859 798 724
1. Chi phí trả trước dài hạn 884 938 859 798 724
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.211 290.084 222.554 203.109 208.833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20.001 117.391 50.485 28.401 31.714
I. Nợ ngắn hạn 20.001 117.391 50.485 28.401 31.714
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.874 0 4.768 0 8.959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.506 47.891 15.708 7.053 6.595
4. Người mua trả tiền trước 640 59.030 16.548 7.332 5.480
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.106 766 2.020 1.704 1.694
6. Phải trả người lao động 4.012 2.257 3.033 3.147 3.911
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 343 206 245 130 275
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 2.458 1.952 2.424 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 450 1.350 1.750 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.521 4.333 4.862 4.862 4.798
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 174.210 172.693 172.070 174.708 177.119
I. Vốn chủ sở hữu 174.210 172.693 172.070 174.708 177.119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94.922 94.922 94.922 94.922 94.922
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13.875 13.840 15.140 15.046 14.947
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65.414 63.930 62.007 64.740 67.250
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 52.409 60.867 54.273 54.273 54.273
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.005 3.063 7.735 10.467 12.977
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.211 290.084 222.554 203.109 208.833