単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146,099 152,911 235,310 189,030 158,072
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,102 15,166 50,601 5,678 7,571
1. Tiền 3,102 6,166 8,901 2,669 4,566
2. Các khoản tương đương tiền 13,000 9,000 41,700 3,009 3,005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 2,000 36,400 54,450 27,700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 36,400 54,450 27,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,015 8,808 11,670 14,969 12,234
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,836 3,344 9,613 12,922 5,429
2. Trả trước cho người bán 168 4,771 1,215 993 6,982
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,507 1,190 1,338 1,550 319
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -496 -496 -496 -496 -496
IV. Tổng hàng tồn kho 117,877 126,326 135,855 113,736 110,404
1. Hàng tồn kho 117,877 126,326 135,855 113,736 110,404
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 105 610 783 197 163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61 151 103 94 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 432 563 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 45 27 118 103 85
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,010 55,923 56,589 55,297 54,070
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,174 35,159 35,848 34,674 33,523
1. Tài sản cố định hữu hình 36,174 35,159 35,848 34,674 33,523
- Nguyên giá 112,718 112,723 114,605 114,646 114,699
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,545 -77,564 -78,757 -79,972 -81,176
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 120 120 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 798 724 701 584 508
1. Chi phí trả trước dài hạn 798 724 701 584 508
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 203,109 208,833 291,898 244,327 212,142
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,401 31,714 116,830 69,935 35,713
I. Nợ ngắn hạn 28,401 31,714 116,830 69,935 35,713
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 8,959 0 0 2,916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,053 6,595 27,445 18,796 2,894
4. Người mua trả tiền trước 7,332 5,480 78,620 37,991 16,777
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,704 1,694 706 1,588 1,544
6. Phải trả người lao động 3,147 3,911 2,562 3,418 3,683
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 130 275 206 272 145
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,424 0 2,783 1,978 2,445
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,750 0 500 1,500 1,880
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,862 4,798 4,007 4,391 3,429
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 174,708 177,119 175,068 174,392 176,429
I. Vốn chủ sở hữu 174,708 177,119 175,068 174,392 176,429
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94,922 94,922 94,922 94,922 94,922
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,046 14,947 14,668 15,869 15,748
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64,740 67,250 65,478 63,601 65,759
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 54,273 54,273 62,654 56,070 56,070
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,467 12,977 2,824 7,531 9,689
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 203,109 208,833 291,898 244,327 212,142