Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 264.612 230.021 238.935 230.863 230.863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.388 1.091 1.153 1.070 1.070
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 263.224 228.930 237.782 229.793 229.793
4. Giá vốn hàng bán 224.221 192.120 202.717 197.312 197.312
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39.003 36.810 35.066 32.481 32.481
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.878 3.358 2.697 3.425 3.575
7. Chi phí tài chính 3.909 5.185 5.017 2.196 2.196
-Trong đó: Chi phí lãi vay 674 1.760 162 188 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.910 4.602 4.046 3.755 3.755
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.203 14.901 14.392 14.079 14.079
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16.859 15.480 14.308 15.875 16.025
12. Thu nhập khác 407 215 1.698 98 98
13. Chi phí khác 0 0 0 2 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 407 215 1.698 96 96
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17.266 15.696 16.006 15.972 16.122
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.373 2.939 3.001 2.994 2.994
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.373 2.939 3.001 2.994 2.994
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.893 12.757 13.005 12.977 13.127
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13.893 12.757 13.005 12.977 13.127