単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,838 64,343 85,427 41,902 39,192
Các khoản giảm trừ doanh thu -1,397 793 1,159 465 -1,347
Doanh thu thuần 37,235 63,550 84,268 41,437 40,539
Giá vốn hàng bán 34,445 53,996 73,109 33,503 36,704
Lợi nhuận gộp 2,790 9,553 11,159 7,934 3,835
Doanh thu hoạt động tài chính 1,243 352 1,373 465 1,235
Chi phí tài chính 9 1,694 321 102 79
Trong đó: Chi phí lãi vay 7 29 38 54 68
Chi phí bán hàng -1,163 1,377 2,043 1,325 -990
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,679 3,043 4,329 3,607 3,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,507 3,791 5,839 3,366 2,879
Thu nhập khác 92 37 1 50 10
Chi phí khác 0 0 2
Lợi nhuận khác 92 37 1 50 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,599 3,829 5,840 3,415 2,888
Chi phí thuế TNDN hiện hành 320 766 1,168 683 378
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 320 766 1,168 683 378
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,279 3,063 4,672 2,732 2,510
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,279 3,063 4,672 2,732 2,510
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)