単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,343 85,427 41,902 39,192 63,855
Các khoản giảm trừ doanh thu 793 1,159 465 -1,347 755
Doanh thu thuần 63,550 84,268 41,437 40,539 63,100
Giá vốn hàng bán 53,996 73,109 33,503 36,704 53,081
Lợi nhuận gộp 9,553 11,159 7,934 3,835 10,020
Doanh thu hoạt động tài chính 352 1,373 465 1,235 164
Chi phí tài chính 1,694 321 102 79 1,957
Trong đó: Chi phí lãi vay 29 38 54 68 107
Chi phí bán hàng 1,377 2,043 1,325 -990 1,372
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,043 4,329 3,607 3,101 3,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,791 5,839 3,366 2,879 3,505
Thu nhập khác 37 1 50 10 25
Chi phí khác 0 2
Lợi nhuận khác 37 1 50 8 25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,829 5,840 3,415 2,888 3,530
Chi phí thuế TNDN hiện hành 766 1,168 683 378 706
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 766 1,168 683 378 706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,063 4,672 2,732 2,510 2,824
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,063 4,672 2,732 2,510 2,824
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)