|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,343
|
85,427
|
41,902
|
39,192
|
63,855
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
793
|
1,159
|
465
|
-1,347
|
755
|
|
Doanh thu thuần
|
63,550
|
84,268
|
41,437
|
40,539
|
63,100
|
|
Giá vốn hàng bán
|
53,996
|
73,109
|
33,503
|
36,704
|
53,081
|
|
Lợi nhuận gộp
|
9,553
|
11,159
|
7,934
|
3,835
|
10,020
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
352
|
1,373
|
465
|
1,235
|
164
|
|
Chi phí tài chính
|
1,694
|
321
|
102
|
79
|
1,957
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29
|
38
|
54
|
68
|
107
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,377
|
2,043
|
1,325
|
-990
|
1,372
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,043
|
4,329
|
3,607
|
3,101
|
3,349
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,791
|
5,839
|
3,366
|
2,879
|
3,505
|
|
Thu nhập khác
|
37
|
1
|
50
|
10
|
25
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
2
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
37
|
1
|
50
|
8
|
25
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,829
|
5,840
|
3,415
|
2,888
|
3,530
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
766
|
1,168
|
683
|
378
|
706
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
766
|
1,168
|
683
|
378
|
706
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,063
|
4,672
|
2,732
|
2,510
|
2,824
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,063
|
4,672
|
2,732
|
2,510
|
2,824
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|