TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
120,150
|
143,988
|
162,352
|
145,572
|
133,384
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,313
|
6,654
|
16,983
|
5,478
|
12,360
|
1. Tiền
|
6,313
|
3,654
|
2,983
|
2,178
|
2,360
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
3,000
|
14,000
|
3,300
|
10,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10,778
|
11,000
|
12,000
|
2,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,036
|
22,758
|
8,945
|
8,160
|
9,759
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,667
|
13,611
|
8,003
|
6,044
|
6,721
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,433
|
8,320
|
336
|
1,007
|
1,993
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
292
|
1,183
|
1,042
|
1,570
|
1,541
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-356
|
-356
|
-436
|
-460
|
-496
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
96,714
|
101,378
|
122,622
|
119,673
|
108,903
|
1. Hàng tồn kho
|
96,714
|
101,378
|
122,622
|
119,673
|
108,903
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,087
|
2,420
|
2,802
|
261
|
362
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
221
|
260
|
96
|
261
|
156
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,866
|
1,580
|
2,705
|
0
|
206
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
579
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
75,726
|
70,509
|
69,148
|
66,398
|
61,027
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
54,084
|
49,391
|
47,185
|
44,863
|
40,104
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54,084
|
49,391
|
47,185
|
44,863
|
40,104
|
- Nguyên giá
|
102,515
|
105,390
|
109,706
|
112,039
|
112,670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,432
|
-55,999
|
-62,521
|
-67,176
|
-72,566
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
120
|
120
|
120
|
120
|
120
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
894
|
1,079
|
1,275
|
1,290
|
884
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
894
|
1,079
|
1,275
|
1,290
|
884
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
195,876
|
214,497
|
231,500
|
211,971
|
194,411
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
33,491
|
49,756
|
62,902
|
40,695
|
20,001
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,191
|
49,656
|
62,902
|
40,695
|
20,001
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,785
|
21,706
|
29,215
|
21,376
|
3,874
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
13,414
|
15,609
|
15,067
|
6,858
|
5,506
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,684
|
2,833
|
8,418
|
2,016
|
640
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
769
|
544
|
778
|
1,829
|
1,106
|
6. Phải trả người lao động
|
4,069
|
4,200
|
4,133
|
4,079
|
4,012
|
7. Chi phí phải trả
|
261
|
1,021
|
1,247
|
393
|
343
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
87
|
38
|
0
|
0
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
300
|
100
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
300
|
100
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
162,384
|
164,741
|
168,598
|
171,275
|
174,410
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
162,384
|
164,741
|
168,598
|
171,275
|
174,410
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,994
|
10,119
|
11,308
|
12,666
|
13,875
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58,468
|
59,700
|
62,368
|
63,687
|
65,614
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,210
|
3,656
|
4,006
|
4,144
|
4,521
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
195,876
|
214,497
|
231,500
|
211,971
|
194,411
|