単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 162,352 145,572 133,384 153,061 153,061
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,983 5,478 12,360 15,166 15,166
1. Tiền 2,983 2,178 2,360 6,166 6,166
2. Các khoản tương đương tiền 14,000 3,300 10,000 9,000 9,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,000 12,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,945 8,160 9,759 8,958 8,958
1. Phải thu khách hàng 8,003 6,044 6,721 3,344 3,344
2. Trả trước cho người bán 336 1,007 1,993 4,771 4,771
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,042 1,570 1,541 1,340 1,340
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -436 -460 -496 -496 -496
IV. Tổng hàng tồn kho 122,622 119,673 108,903 126,326 126,326
1. Hàng tồn kho 122,622 119,673 108,903 126,326 126,326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,802 261 362 610 610
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 261 156 151 151
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,705 0 206 432 432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 27 27
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,148 66,398 61,027 55,923 55,923
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,185 44,863 40,104 35,159 35,159
1. Tài sản cố định hữu hình 47,185 44,863 40,104 35,159 35,159
- Nguyên giá 109,706 112,039 112,670 112,723 112,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,521 -67,176 -72,566 -77,564 -77,564
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 120 120 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,275 1,290 884 724 724
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,275 1,290 884 724 724
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 231,500 211,971 194,411 208,983 208,983
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 62,902 40,695 20,001 31,714 31,714
I. Nợ ngắn hạn 62,902 40,695 20,001 31,714 31,714
1. Vay và nợ ngắn 29,215 21,376 3,874 8,959 8,959
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,067 6,858 5,506 6,595 6,595
4. Người mua trả tiền trước 8,418 2,016 640 5,480 5,480
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 778 1,829 1,106 1,694 1,694
6. Phải trả người lao động 4,133 4,079 4,012 3,911 3,911
7. Chi phí phải trả 1,247 393 343 275 275
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 38 0 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168,598 171,275 174,410 177,269 177,269
I. Vốn chủ sở hữu 168,598 171,275 174,410 177,269 177,269
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94,922 94,922 94,922 94,922 94,922
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,308 12,666 13,875 14,947 14,947
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,368 63,687 65,614 67,400 67,400
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,006 4,144 4,521 4,798 4,798
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 231,500 211,971 194,411 208,983 208,983