|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
264,393
|
264,612
|
230,021
|
238,935
|
230,863
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,569
|
1,388
|
1,091
|
1,153
|
1,070
|
|
Doanh thu thuần
|
261,825
|
263,224
|
228,930
|
237,782
|
229,793
|
|
Giá vốn hàng bán
|
226,744
|
224,221
|
192,120
|
202,717
|
197,312
|
|
Lợi nhuận gộp
|
35,081
|
39,003
|
36,810
|
35,066
|
32,481
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,224
|
2,878
|
3,358
|
2,697
|
3,425
|
|
Chi phí tài chính
|
3,296
|
3,909
|
5,185
|
5,017
|
2,196
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
239
|
674
|
1,760
|
162
|
188
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,965
|
5,910
|
4,602
|
4,046
|
3,755
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,815
|
15,203
|
14,901
|
14,392
|
14,079
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,229
|
16,859
|
15,480
|
14,308
|
15,875
|
|
Thu nhập khác
|
91
|
407
|
215
|
1,698
|
98
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
91
|
407
|
215
|
1,698
|
96
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,320
|
17,266
|
15,696
|
16,006
|
15,972
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,944
|
3,373
|
2,939
|
3,001
|
2,994
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,944
|
3,373
|
2,939
|
3,001
|
2,994
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,376
|
13,893
|
12,757
|
13,005
|
12,977
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,376
|
13,893
|
12,757
|
13,005
|
12,977
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|