単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 264,612 230,021 238,935 230,863 230,863
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,388 1,091 1,153 1,070 1,070
Doanh thu thuần 263,224 228,930 237,782 229,793 229,793
Giá vốn hàng bán 224,221 192,120 202,717 197,312 197,312
Lợi nhuận gộp 39,003 36,810 35,066 32,481 32,481
Doanh thu hoạt động tài chính 2,878 3,358 2,697 3,425 3,575
Chi phí tài chính 3,909 5,185 5,017 2,196 2,196
Trong đó: Chi phí lãi vay 674 1,760 162 188 188
Chi phí bán hàng 5,910 4,602 4,046 3,755 3,755
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,203 14,901 14,392 14,079 14,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,859 15,480 14,308 15,875 16,025
Thu nhập khác 407 215 1,698 98 98
Chi phí khác 0 0 0 2 2
Lợi nhuận khác 407 215 1,698 96 96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,266 15,696 16,006 15,972 16,122
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,373 2,939 3,001 2,994 2,994
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,373 2,939 3,001 2,994 2,994
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,893 12,757 13,005 12,977 13,127
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,893 12,757 13,005 12,977 13,127
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)