|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
230,334
|
164,197
|
146,099
|
152,911
|
235,310
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,474
|
7,297
|
16,102
|
15,166
|
50,601
|
|
1. Tiền
|
11,984
|
5,297
|
3,102
|
6,166
|
8,901
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
22,490
|
2,000
|
13,000
|
9,000
|
41,700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,360
|
23,500
|
2,000
|
2,000
|
36,400
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,394
|
16,752
|
10,015
|
8,808
|
11,670
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,806
|
15,895
|
8,836
|
3,344
|
9,613
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,647
|
127
|
168
|
4,771
|
1,215
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
437
|
1,227
|
1,507
|
1,190
|
1,338
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-496
|
-496
|
-496
|
-496
|
-496
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
142,448
|
116,483
|
117,877
|
126,326
|
135,855
|
|
1. Hàng tồn kho
|
142,448
|
116,483
|
117,877
|
126,326
|
135,855
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,657
|
165
|
105
|
610
|
783
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
153
|
93
|
61
|
151
|
103
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,408
|
0
|
0
|
432
|
563
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
97
|
72
|
45
|
27
|
118
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
59,750
|
58,357
|
57,010
|
55,923
|
56,589
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,773
|
37,459
|
36,174
|
35,159
|
35,848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38,773
|
37,459
|
36,174
|
35,159
|
35,848
|
|
- Nguyên giá
|
112,718
|
112,718
|
112,718
|
112,723
|
114,605
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73,946
|
-75,259
|
-76,545
|
-77,564
|
-78,757
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
120
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
20,039
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
938
|
859
|
798
|
724
|
701
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
938
|
859
|
798
|
724
|
701
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
290,084
|
222,554
|
203,109
|
208,833
|
291,898
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
117,391
|
50,485
|
28,401
|
31,714
|
116,830
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
117,391
|
50,485
|
28,401
|
31,714
|
116,830
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
4,768
|
0
|
8,959
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
47,891
|
15,708
|
7,053
|
6,595
|
27,445
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
59,030
|
16,548
|
7,332
|
5,480
|
78,620
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
766
|
2,020
|
1,704
|
1,694
|
706
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,257
|
3,033
|
3,147
|
3,911
|
2,562
|
|
7. Chi phí phải trả
|
206
|
245
|
130
|
275
|
206
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,458
|
1,952
|
2,424
|
0
|
2,783
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
450
|
1,350
|
1,750
|
0
|
500
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
172,693
|
172,070
|
174,708
|
177,119
|
175,068
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172,693
|
172,070
|
174,708
|
177,119
|
175,068
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
94,922
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,840
|
15,140
|
15,046
|
14,947
|
14,668
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
63,930
|
62,007
|
64,740
|
67,250
|
65,478
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,333
|
4,862
|
4,862
|
4,798
|
4,007
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
290,084
|
222,554
|
203,109
|
208,833
|
291,898
|