単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 230,334 164,197 146,099 152,911 235,310
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,474 7,297 16,102 15,166 50,601
1. Tiền 11,984 5,297 3,102 6,166 8,901
2. Các khoản tương đương tiền 22,490 2,000 13,000 9,000 41,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,360 23,500 2,000 2,000 36,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,394 16,752 10,015 8,808 11,670
1. Phải thu khách hàng 8,806 15,895 8,836 3,344 9,613
2. Trả trước cho người bán 1,647 127 168 4,771 1,215
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 437 1,227 1,507 1,190 1,338
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -496 -496 -496 -496 -496
IV. Tổng hàng tồn kho 142,448 116,483 117,877 126,326 135,855
1. Hàng tồn kho 142,448 116,483 117,877 126,326 135,855
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,657 165 105 610 783
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 153 93 61 151 103
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,408 0 0 432 563
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 72 45 27 118
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59,750 58,357 57,010 55,923 56,589
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,773 37,459 36,174 35,159 35,848
1. Tài sản cố định hữu hình 38,773 37,459 36,174 35,159 35,848
- Nguyên giá 112,718 112,718 112,718 112,723 114,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,946 -75,259 -76,545 -77,564 -78,757
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 120 120 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,039 20,039 20,039 20,039 20,039
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 938 859 798 724 701
1. Chi phí trả trước dài hạn 938 859 798 724 701
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 290,084 222,554 203,109 208,833 291,898
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117,391 50,485 28,401 31,714 116,830
I. Nợ ngắn hạn 117,391 50,485 28,401 31,714 116,830
1. Vay và nợ ngắn 0 4,768 0 8,959 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,891 15,708 7,053 6,595 27,445
4. Người mua trả tiền trước 59,030 16,548 7,332 5,480 78,620
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 766 2,020 1,704 1,694 706
6. Phải trả người lao động 2,257 3,033 3,147 3,911 2,562
7. Chi phí phải trả 206 245 130 275 206
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,458 1,952 2,424 0 2,783
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 450 1,350 1,750 0 500
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 172,693 172,070 174,708 177,119 175,068
I. Vốn chủ sở hữu 172,693 172,070 174,708 177,119 175,068
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94,922 94,922 94,922 94,922 94,922
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,840 15,140 15,046 14,947 14,668
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,930 62,007 64,740 67,250 65,478
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,333 4,862 4,862 4,798 4,007
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 290,084 222,554 203,109 208,833 291,898