|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
41,480
|
42,737
|
26,998
|
135,130
|
52,643
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-78,595
|
-18,235
|
-58,689
|
-40,831
|
-66,194
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,749
|
-30,622
|
23,025
|
-6,269
|
-5,050
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-37
|
-55
|
-51
|
-123
|
-5
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-500
|
-800
|
|
-1,694
|
-500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
330
|
1,100
|
-80
|
60
|
168
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2,353
|
-2,282
|
-1,523
|
-2,038
|
-4,666
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-44,424
|
-8,156
|
-10,321
|
84,235
|
-23,605
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-245
|
-1,882
|
-41
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
10
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
-34,400
|
-19,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16,860
|
21,500
|
|
|
2,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
365
|
229
|
668
|
1,188
|
447
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17,225
|
21,729
|
433
|
-35,094
|
-16,594
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
28,967
|
26,645
|
13,824
|
5,282
|
17,168
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24,199
|
-31,413
|
-4,864
|
-14,242
|
-17,168
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,746
|
0
|
|
-4,746
|
-4,746
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22
|
-4,768
|
8,959
|
-13,706
|
-4,746
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-27,177
|
8,805
|
-929
|
35,435
|
-44,946
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34,474
|
7,297
|
16,102
|
15,166
|
50,601
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
-7
|
0
|
14
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,297
|
16,102
|
15,166
|
50,601
|
5,669
|