|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
42.468
|
124.671
|
2.102
|
10.833
|
8.085
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2.228
|
-7.329
|
-1.561
|
-1.444
|
-4.350
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.577
|
-1.850
|
-2.311
|
-1.646
|
-1.737
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
-8
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
33.374
|
21.668
|
13.635
|
17.317
|
18.905
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-68.412
|
-20.873
|
-9.739
|
-22.420
|
-18.130
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3.625
|
116.286
|
2.126
|
2.632
|
2.773
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3.680
|
-116.269
|
-2.083
|
-1.550
|
-3.950
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.680
|
-116.269
|
-2.083
|
-1.550
|
-3.950
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55
|
18
|
43
|
1.082
|
-1.177
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
120
|
1.142
|
1.253
|
1.296
|
2.378
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.142
|
1.159
|
1.296
|
2.378
|
1.201
|