|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,361
|
124,869
|
108,283
|
103,041
|
67,434
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
20,615
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106,361
|
124,869
|
108,283
|
82,426
|
67,434
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
104,118
|
122,757
|
105,628
|
86,283
|
65,253
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,244
|
2,112
|
2,654
|
-3,858
|
2,181
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,105
|
1,073
|
1,037
|
1,005
|
1,191
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,105
|
1,058
|
1,022
|
1,005
|
1,191
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
16
|
12
|
0
|
1,406
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
724
|
1,257
|
830
|
-3,461
|
1,329
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
399
|
-228
|
788
|
-2,807
|
-338
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
4,065
|
60
|
3,617
|
1,391
|
|
13. Chi phí khác
|
|
3,486
|
0
|
|
111
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7
|
579
|
60
|
3,617
|
1,280
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
406
|
351
|
848
|
810
|
942
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
59
|
188
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
59
|
188
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
406
|
351
|
848
|
752
|
753
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
406
|
351
|
848
|
752
|
753
|