単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,361 124,869 108,283 103,041 67,434
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 20,615
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 106,361 124,869 108,283 82,426 67,434
4. Giá vốn hàng bán 104,118 122,757 105,628 86,283 65,253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,244 2,112 2,654 -3,858 2,181
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
7. Chi phí tài chính 1,105 1,073 1,037 1,005 1,191
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,105 1,058 1,022 1,005 1,191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 16 12 0 1,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 724 1,257 830 -3,461 1,329
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 399 -228 788 -2,807 -338
12. Thu nhập khác 7 4,065 60 3,617 1,391
13. Chi phí khác 3,486 0 111
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7 579 60 3,617 1,280
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 406 351 848 810 942
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 59 188
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 59 188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 406 351 848 752 753
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 406 351 848 752 753