|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
629.835
|
617.433
|
463.537
|
457.223
|
451.127
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.621
|
3.666
|
5.701
|
8.633
|
1.920
|
|
1. Tiền
|
1.446
|
2.481
|
4.516
|
7.439
|
726
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.175
|
1.184
|
1.184
|
1.194
|
1.194
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135.026
|
112.687
|
117.243
|
97.319
|
99.074
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53.647
|
42.105
|
39.671
|
33.948
|
37.814
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.158
|
6.824
|
7.079
|
7.952
|
7.049
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
66.455
|
63.992
|
70.727
|
55.653
|
54.444
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-234
|
-234
|
-234
|
-234
|
-234
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
492.185
|
497.824
|
339.287
|
349.574
|
348.686
|
|
1. Hàng tồn kho
|
492.185
|
497.824
|
339.287
|
349.574
|
348.686
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4
|
3.256
|
1.306
|
1.697
|
1.447
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
3.256
|
1.306
|
1.685
|
1.447
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
12
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.830
|
4.866
|
4.578
|
4.285
|
4.015
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
322
|
323
|
323
|
323
|
323
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
322
|
323
|
323
|
323
|
323
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.002
|
2.063
|
1.801
|
1.534
|
1.290
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.002
|
2.063
|
1.801
|
1.534
|
1.290
|
|
- Nguyên giá
|
22.844
|
23.168
|
23.168
|
23.168
|
23.168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.842
|
-21.104
|
-21.367
|
-21.634
|
-21.878
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.506
|
2.480
|
2.454
|
2.428
|
2.402
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.506
|
2.480
|
2.454
|
2.428
|
2.402
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
634.665
|
622.299
|
468.115
|
461.509
|
455.142
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
515.124
|
502.240
|
332.566
|
326.855
|
320.443
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
382.854
|
373.540
|
298.495
|
265.405
|
241.496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
297.334
|
303.818
|
224.837
|
213.504
|
174.715
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.558
|
28.197
|
27.741
|
25.489
|
25.809
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27.562
|
15.148
|
14.937
|
11.656
|
8.267
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.374
|
1.990
|
6.415
|
5.550
|
5.553
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
465
|
496
|
423
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.273
|
21.757
|
1.103
|
3.283
|
1.727
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.118
|
530
|
21.956
|
3.152
|
23.101
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.635
|
1.635
|
1.010
|
2.347
|
2.325
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
132.270
|
128.700
|
34.071
|
61.450
|
78.946
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
132.270
|
128.700
|
34.071
|
61.450
|
78.946
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
119.541
|
120.059
|
135.549
|
134.654
|
134.699
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
119.541
|
120.059
|
135.549
|
134.654
|
134.699
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
68.942
|
68.942
|
68.942
|
68.942
|
68.942
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19.802
|
19.802
|
19.802
|
19.802
|
19.802
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.617
|
13.617
|
13.617
|
14.954
|
14.954
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.181
|
17.699
|
33.189
|
30.957
|
31.002
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.181
|
17.699
|
17.496
|
14.823
|
30.805
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0
|
0
|
15.693
|
16.134
|
197
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
634.665
|
622.299
|
468.115
|
461.509
|
455.142
|