|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
463,537
|
457,223
|
451,127
|
453,022
|
390,807
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,701
|
8,633
|
1,920
|
12,503
|
1,887
|
|
1. Tiền
|
4,516
|
7,439
|
726
|
11,299
|
684
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,184
|
1,194
|
1,194
|
1,203
|
1,203
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117,243
|
97,319
|
99,074
|
94,409
|
97,889
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,671
|
33,948
|
37,814
|
39,973
|
39,852
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,079
|
7,952
|
7,049
|
13,137
|
13,142
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
70,727
|
55,653
|
54,444
|
45,828
|
49,423
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-234
|
-234
|
-234
|
-4,528
|
-4,528
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
339,287
|
349,574
|
348,686
|
344,933
|
291,015
|
|
1. Hàng tồn kho
|
339,287
|
349,574
|
348,686
|
344,933
|
291,015
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,306
|
1,697
|
1,447
|
1,177
|
15
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,306
|
1,685
|
1,447
|
1,162
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12
|
0
|
15
|
15
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,578
|
4,285
|
4,015
|
15,412
|
15,193
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
323
|
323
|
323
|
11,983
|
11,983
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
323
|
323
|
323
|
11,983
|
11,983
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,801
|
1,534
|
1,290
|
1,052
|
859
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,801
|
1,534
|
1,290
|
1,052
|
859
|
|
- Nguyên giá
|
23,168
|
23,168
|
23,168
|
23,168
|
23,168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,367
|
-21,634
|
-21,878
|
-22,115
|
-22,308
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,454
|
2,428
|
2,402
|
2,377
|
2,351
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,454
|
2,428
|
2,402
|
2,377
|
2,351
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
468,115
|
461,509
|
455,142
|
468,434
|
406,000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
332,566
|
326,855
|
320,443
|
343,300
|
275,814
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
298,495
|
265,405
|
241,496
|
164,250
|
146,614
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
224,837
|
213,504
|
174,715
|
123,022
|
73,707
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,741
|
25,489
|
25,809
|
21,377
|
21,250
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,937
|
11,656
|
8,267
|
7,784
|
41,430
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,415
|
5,550
|
5,553
|
4,988
|
3,488
|
|
6. Phải trả người lao động
|
496
|
423
|
0
|
438
|
387
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,103
|
3,283
|
1,727
|
1,563
|
1,691
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,956
|
3,152
|
23,101
|
2,894
|
2,951
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,010
|
2,347
|
2,325
|
2,184
|
1,710
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
34,071
|
61,450
|
78,946
|
179,050
|
129,200
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34,071
|
61,450
|
78,946
|
179,050
|
129,200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135,549
|
134,654
|
134,699
|
125,134
|
130,186
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135,549
|
134,654
|
134,699
|
125,134
|
130,186
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
68,942
|
68,942
|
68,942
|
68,942
|
68,942
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,802
|
19,802
|
19,802
|
19,802
|
19,802
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,617
|
14,954
|
14,954
|
14,954
|
14,954
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33,189
|
30,957
|
31,002
|
21,436
|
26,489
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17,496
|
14,823
|
30,805
|
4,482
|
21,436
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,693
|
16,134
|
197
|
16,955
|
5,052
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
468,115
|
461,509
|
455,142
|
468,434
|
406,000
|