単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 451,127 453,022 390,807 372,621 378,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,920 12,503 1,887 18,094 8,794
1. Tiền 726 11,299 684 18,094 8,794
2. Các khoản tương đương tiền 1,194 1,203 1,203 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,074 94,409 97,889 93,266 99,132
1. Phải thu khách hàng 37,814 39,973 39,852 32,596 32,759
2. Trả trước cho người bán 7,049 13,137 13,142 13,183 17,563
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,444 45,828 49,423 52,015 53,338
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -234 -4,528 -4,528 -4,528 -4,528
IV. Tổng hàng tồn kho 348,686 344,933 291,015 260,044 269,184
1. Hàng tồn kho 348,686 344,933 291,015 260,044 269,184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,447 1,177 15 1,216 1,820
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 1,820
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,447 1,162 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 15 15 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,216 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,015 15,412 15,193 15,118 14,719
I. Các khoản phải thu dài hạn 323 11,983 11,983 11,984 11,660
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 323 11,983 11,983 11,984 11,660
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,290 1,052 859 810 761
1. Tài sản cố định hữu hình 1,290 1,052 859 810 761
- Nguyên giá 23,168 23,168 23,168 23,168 22,937
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,878 -22,115 -22,308 -22,358 -22,177
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,402 2,377 2,351 2,325 2,299
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,402 2,377 2,351 2,325 2,299
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 455,142 468,434 406,000 387,739 393,650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 320,443 343,300 275,814 252,744 258,508
I. Nợ ngắn hạn 241,496 164,250 146,614 118,044 113,808
1. Vay và nợ ngắn 174,715 123,022 73,707 74,275 59,702
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 25,809 21,377 21,250 21,491 20,516
4. Người mua trả tiền trước 8,267 7,784 41,430 6,741 19,724
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,553 4,988 3,488 5,539 3,935
6. Phải trả người lao động 0 438 387 364 385
7. Chi phí phải trả 1,727 1,563 1,691 2,491 3,414
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 23,101 2,894 2,951 3,736 2,783
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 78,946 179,050 129,200 134,700 144,700
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 78,946 179,050 129,200 134,700 144,700
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 134,699 125,134 130,186 134,995 135,142
I. Vốn chủ sở hữu 134,699 125,134 130,186 134,995 135,142
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 68,942 68,942 68,942 68,942 79,282
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,802 19,802 19,802 19,802 19,802
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,954 14,954 14,954 16,649 16,649
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,002 21,436 26,489 29,603 19,409
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,325 2,184 1,710 3,406 3,348
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 455,142 468,434 406,000 387,739 393,650