単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,403 14,847 210,566 9,703 10,746
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 194,403 14,847 210,566 9,703 10,746
Giá vốn hàng bán 154,409 10,336 180,775 6,480 9,043
Lợi nhuận gộp 39,995 4,511 29,791 3,222 1,703
Doanh thu hoạt động tài chính 4 11 3 10 1
Chi phí tài chính 1,567 717 6,405 79 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 717 0
Chi phí bán hàng 13,721 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,797 3,157 3,199 2,765 1,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,914 648 20,189 389 69
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 30 0
Lợi nhuận khác -30 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,914 648 20,159 389 69
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,763 130 4,466 99 23
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,763 130 4,466 99 23
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,151 518 15,693 289 45
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,151 518 15,693 289 45
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)