単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 210,566 9,703 10,746 76,058 53,178
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 210,566 9,703 10,746 76,058 53,178
Giá vốn hàng bán 180,775 6,480 9,043 65,211 39,268
Lợi nhuận gộp 29,791 3,222 1,703 10,847 13,910
Doanh thu hoạt động tài chính 3 10 1 1 16
Chi phí tài chính 6,405 79 16 2,014 3,238
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,199 2,765 1,619 2,338 3,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,189 389 69 6,497 7,587
Thu nhập khác 0 2
Chi phí khác 30 0 0
Lợi nhuận khác -30 0 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,159 389 69 6,499 7,587
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,466 99 23 1,446 2,081
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,466 99 23 1,446 2,081
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,693 289 45 5,052 5,506
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,693 289 45 5,052 5,506
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)