|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
213.899
|
12.588
|
4.295
|
101.024
|
28.101
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-18.293
|
-3.677
|
-2.162
|
-3.087
|
-4.257
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.588
|
-2.847
|
-2.868
|
-1.725
|
-2.704
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1.530
|
-1.485
|
-1.113
|
-2.183
|
-1.248
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-1.903
|
|
-2.000
|
-2.953
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
25.311
|
37.674
|
23.089
|
1.634
|
13.033
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-41.156
|
-51.874
|
-6.662
|
-5.116
|
-18.634
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
175.642
|
-11.524
|
14.579
|
88.547
|
11.339
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
2
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
1
|
1
|
1
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3
|
1
|
1
|
3
|
3
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
31.353
|
55.594
|
41.351
|
12.611
|
24.335
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-204.963
|
-41.147
|
-62.644
|
-111.776
|
-18.267
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-173.610
|
14.447
|
-21.293
|
-99.165
|
6.068
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.035
|
2.923
|
-6.713
|
-10.615
|
17.410
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.481
|
4.516
|
7.439
|
11.299
|
685
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.516
|
7.439
|
726
|
684
|
18.094
|