単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 337,477 211,306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 37
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 337,477 211,270
4. Giá vốn hàng bán 298,204 195,492
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,272 15,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính 121 30
7. Chi phí tài chính 9,103 6,491
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,084 6,489
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,560 1,358
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,853 7,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,877 423
12. Thu nhập khác 7 507
13. Chi phí khác 80 379
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -73 128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,804 550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,340 136
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,340 136
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,464 415
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,464 415