|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
145.236
|
279.093
|
281.274
|
547.959
|
842.841
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
145.236
|
279.093
|
281.274
|
547.959
|
842.840
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
125.952
|
155.960
|
142.969
|
355.275
|
695.753
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.284
|
123.133
|
138.304
|
192.685
|
147.087
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56.938
|
71.837
|
71.453
|
25.896
|
55.459
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39.436
|
115.686
|
128.827
|
129.081
|
60.334
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32.936
|
113.083
|
108.234
|
71.983
|
62.226
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10.617
|
25.496
|
20.353
|
24.149
|
34.454
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.038
|
1.267
|
1.243
|
5.661
|
9.989
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.197
|
27.412
|
28.899
|
67.870
|
115.119
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41.166
|
76.101
|
71.140
|
40.118
|
51.559
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.939
|
31
|
2.319
|
-1.688
|
315
|
|
13. Chi phí khác
|
337
|
844
|
1.021
|
133
|
366
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.602
|
-814
|
1.298
|
-1.821
|
-51
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
42.768
|
75.288
|
72.438
|
38.297
|
51.508
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.050
|
1.395
|
1.208
|
5.162
|
6.162
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.050
|
1.408
|
1.208
|
5.162
|
6.162
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.719
|
73.879
|
71.230
|
33.135
|
45.346
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.076
|
26.485
|
28.801
|
31.739
|
41.834
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35.643
|
47.395
|
42.429
|
1.396
|
3.512
|