単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 305,775 179,727 270,444 208,875 184,386
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 305,775 179,727 270,444 208,875 184,386
Giá vốn hàng bán 240,596 130,497 200,521 165,913 182,637
Lợi nhuận gộp 65,179 49,230 69,924 42,962 1,748
Doanh thu hoạt động tài chính 15,921 7,342 17,742 7,008 39,258
Chi phí tài chính 81,225 3,833 22,104 15,865 18,465
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,252 7,067 24,840 16,891 15,521
Chi phí bán hàng 4,651 3,719 1,342 8,651 -4,718
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,752 29,902 44,322 23,652 32,240
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -47,358 27,166 29,017 11,343 4,255
Thu nhập khác -1,887 878 -26,004 76 200
Chi phí khác 3 11 46 198 111
Lợi nhuận khác -1,890 867 -26,049 -122 89
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,171 8,048 9,118 9,541 9,236
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -49,248 28,033 2,967 11,221 4,344
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,993 503 -9,752 1,258 1,295
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1 -1,508 0
Chi phí thuế TNDN 2,993 503 -9,751 -249 1,295
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -52,241 27,530 12,719 11,470 3,050
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -210 12,570 11,761 8,896 8,572
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -52,031 14,960 958 2,574 -5,522
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)