単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,727 270,444 208,875 184,386 218,216
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 1
Doanh thu thuần 179,727 270,444 208,875 184,386 218,215
Giá vốn hàng bán 130,497 200,521 165,913 182,637 129,081
Lợi nhuận gộp 49,230 69,924 42,962 1,748 89,134
Doanh thu hoạt động tài chính 7,342 17,742 7,008 39,258 8,661
Chi phí tài chính 3,833 22,104 15,865 18,465 22,511
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,067 24,840 16,891 15,521 22,318
Chi phí bán hàng 3,719 1,342 8,651 -4,718 941
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,902 44,322 23,652 32,240 23,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,166 29,017 11,343 4,255 50,706
Thu nhập khác 878 -26,004 76 200 29
Chi phí khác 11 46 198 111 45
Lợi nhuận khác 867 -26,049 -122 89 -16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,048 9,118 9,541 9,236
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,033 2,967 11,221 4,344 50,690
Chi phí thuế TNDN hiện hành 503 -9,752 1,258 1,295 2,626
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1 -1,508 0
Chi phí thuế TNDN 503 -9,751 -249 1,295 2,626
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,530 12,719 11,470 3,050 48,065
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,570 11,761 8,896 8,572 12,492
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,960 958 2,574 -5,522 35,572
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0