単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,847 305,775 179,727 270,444 208,875
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 75,847 305,775 179,727 270,444 208,875
Giá vốn hàng bán 36,482 240,596 130,497 200,521 165,913
Lợi nhuận gộp 39,365 65,179 49,230 69,924 42,962
Doanh thu hoạt động tài chính 4,286 15,921 7,342 17,742 7,008
Chi phí tài chính 15,609 81,225 3,833 22,104 15,865
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,609 25,252 7,067 24,840 16,891
Chi phí bán hàng 302 4,651 3,719 1,342 8,651
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,447 48,752 29,902 44,322 23,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,159 -47,358 27,166 29,017 11,343
Thu nhập khác 197 -1,887 878 -26,004 76
Chi phí khác 74 3 11 46 198
Lợi nhuận khác 123 -1,890 867 -26,049 -122
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,866 6,171 8,048 9,118 9,541
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,282 -49,248 28,033 2,967 11,221
Chi phí thuế TNDN hiện hành 871 2,993 503 -9,752 1,258
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1 -1,508
Chi phí thuế TNDN 871 2,993 503 -9,751 -249
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,411 -52,241 27,530 12,719 11,470
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9,284 -210 12,570 11,761 8,896
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,127 -52,031 14,960 958 2,574
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)