|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,967
|
11,221
|
4,344
|
50,690
|
56,352
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-22,252
|
-18,456
|
14,603
|
7,659
|
-19,592
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,161
|
21,473
|
4,077
|
46,138
|
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-40,904
|
-2,001
|
-10,132
|
-52,736
|
974
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,348
|
-6,257
|
-26,376
|
-8,062
|
-20,566
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24,840
|
-14,622
|
47,034
|
22,318
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
-17,047
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-19,285
|
-7,235
|
18,947
|
58,349
|
36,760
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13,591
|
125,102
|
25,328
|
243,378
|
-30,960
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8,669
|
-2,482
|
-20,911
|
24,265
|
-56,310
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
44,609
|
-41,814
|
0
|
169,499
|
59,918
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
817
|
1,386
|
42,374
|
-18,693
|
5,429
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-25,311
|
14,545
|
-42,841
|
-24,722
|
-20,358
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-100
|
-150
|
-4,497
|
-6,734
|
-5,483
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21,530
|
89,353
|
18,399
|
445,343
|
-11,005
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-2,014
|
-1,000
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-234,935
|
-337,791
|
24,649
|
-400,231
|
31,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
199,466
|
447,579
|
0
|
449,973
|
-46,439
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
80,132
|
-280,587
|
0
|
-991,167
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
55,200
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,609
|
4,350
|
14,350
|
16,153
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
107,472
|
-168,463
|
37,999
|
-925,270
|
-14,838
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
637,417
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
92,645
|
69,031
|
284,438
|
275,836
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171,274
|
-8,195
|
-147,635
|
-236,123
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-78,629
|
60,836
|
136,803
|
677,129
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,313
|
-18,274
|
193,201
|
197,201
|
-25,844
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
96,849
|
106,142
|
87,868
|
89,070
|
286,271
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
104,162
|
87,868
|
281,069
|
286,271
|
260,427
|