単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,282 -49,248 28,033 2,967 11,221
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,695 21,778 44,119 -22,252 -18,456
- Khấu hao TSCĐ 7,223 13,571 29,734 3,161 21,473
- Các khoản dự phòng 0 23,054 -40,904 -2,001
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 6,739 -15,921 -15,736 -9,348 -6,257
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16,733 24,128 7,067 24,840 -14,622
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 -17,047
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 58,977 -27,470 72,151 -19,285 -7,235
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,831 -268,985 -30,075 -13,591 125,102
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11,123 -90,803 -25,628 -8,669 -2,482
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 235,870 -29,759 42,701 44,609 -41,814
- Tăng giảm chi phí trả trước 31,168 -30,757 661 817 1,386
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -293,000 217,000 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 23,556 -100,772 -69,462 -25,311 14,545
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 37 0 -100 -100 -150
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,653 -331,546 -9,750 -21,530 89,353
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,818 -15,666 5,652 0 -2,014
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -197,693 0 -95,749 -234,935 -337,791
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 139,955 0 137,379 199,466 447,579
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 377,109 -80,132 80,132 -280,587
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 55,200
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,056 80,002 27,451 7,609 4,350
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -63,501 441,446 -5,400 107,472 -168,463
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 62,156 112,304 71,849 92,645 69,031
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -84,226 -87,352 -111,939 -171,274 -8,195
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,071 24,952 -40,090 -78,629 60,836
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -60,918 134,852 -55,240 7,313 -18,274
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 77,141 16,224 152,088 96,849 106,142
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,224 151,076 96,849 104,162 87,868