単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,033 2,967 11,221 4,344 50,690
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,119 -22,252 -18,456 14,603 7,659
- Khấu hao TSCĐ 29,734 3,161 21,473 4,077 46,138
- Các khoản dự phòng 23,054 -40,904 -2,001 -10,132 -52,736
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -15,736 -9,348 -6,257 -26,376 -8,062
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 7,067 24,840 -14,622 47,034 22,318
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -17,047 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 72,151 -19,285 -7,235 18,947 58,349
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,075 -13,591 125,102 25,328 243,378
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,628 -8,669 -2,482 -20,911 24,265
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 42,701 44,609 -41,814 0 169,499
- Tăng giảm chi phí trả trước 661 817 1,386 42,374 -18,693
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -69,462 -25,311 14,545 -42,841 -24,722
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -100 -100 -150 -4,497 -6,734
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -9,750 -21,530 89,353 18,399 445,343
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,652 0 -2,014 -1,000
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -95,749 -234,935 -337,791 24,649 -400,231
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 137,379 199,466 447,579 0 449,973
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -80,132 80,132 -280,587 0 -991,167
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 55,200 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,451 7,609 4,350 14,350 16,153
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,400 107,472 -168,463 37,999 -925,270
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 637,417
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 71,849 92,645 69,031 284,438 275,836
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -111,939 -171,274 -8,195 -147,635 -236,123
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40,090 -78,629 60,836 136,803 677,129
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -55,240 7,313 -18,274 193,201 197,201
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 152,088 96,849 106,142 87,868 89,070
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 96,849 104,162 87,868 281,069 286,271