単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,204,436 1,248,004 970,234 1,237,753 874,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 96,849 106,142 87,868 281,069 286,271
1. Tiền 96,849 106,142 87,868 281,069 286,271
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 151,020 143,000 264,000 203,000 247,943
1. Đầu tư ngắn hạn 55,200 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,180 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 829,611 868,883 548,781 698,446 258,204
1. Phải thu khách hàng 367,283 347,697 191,444 166,701 100,243
2. Trả trước cho người bán 63,854 94,171 70,578 49,784 39,653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 95,952 122,371 125,808 177,458 130,037
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,412 -4,107 -4,508 -14,607 -11,729
IV. Tổng hàng tồn kho 114,256 116,568 66,050 51,564 75,853
1. Hàng tồn kho 140,548 140,140 87,220 66,308 90,655
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -26,292 -23,572 -21,170 -14,744 -14,802
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,701 13,411 3,535 3,674 5,862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,704 1,898 1,193 831 1,683
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,986 11,513 2,342 2,821 4,036
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 0 0 22 143
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,361,716 1,332,493 1,618,701 2,152,536 2,453,714
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,064 2,064 297,674 288,674 2,064
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 41,000 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,064 2,064 256,674 256,674 2,064
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 800,367 769,949 758,581 1,346,496 1,329,128
1. Tài sản cố định hữu hình 723,558 709,658 698,269 1,237,766 1,195,031
- Nguyên giá 1,824,065 1,832,814 1,854,664 3,136,215 3,130,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,100,507 -1,123,156 -1,156,395 -1,898,450 -1,935,826
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76,809 60,291 60,312 108,730 134,096
- Nguyên giá 328,798 60,691 60,731 109,263 134,812
- Giá trị hao mòn lũy kế -251,989 -400 -418 -533 -715
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,892 1,892 1,892 1,892 1,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,892 -1,892 -1,892 -1,892 -1,892
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 285,755 284,871 295,114 30,088 670,408
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252,106 255,386 264,926 0 353,750
3. Đầu tư dài hạn khác 60,282 29,485 30,187 30,088 29,818
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,633 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 224,446 226,525 218,248 483,433 448,158
1. Chi phí trả trước dài hạn 84,747 102,554 101,873 129,963 104,122
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 122 125 124 820
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 139,698 123,849 116,250 353,346 343,216
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,566,152 2,580,496 2,588,935 3,390,289 3,327,848
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,169,886 1,225,459 1,217,437 2,029,172 1,290,615
I. Nợ ngắn hạn 543,640 598,137 593,594 1,339,152 695,089
1. Vay và nợ ngắn 213,972 194,444 225,404 425,890 418,987
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 131,644 209,118 198,959 688,530 96,670
4. Người mua trả tiền trước 35,094 36,678 39,547 42,375 28,840
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74,332 65,327 67,664 78,383 78,459
6. Phải trả người lao động 23,545 14,762 23,275 18,439 17,490
7. Chi phí phải trả 53,630 45,026 31,505 27,631 34,456
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,787 32,148 6,604 57,270 14,856
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 4,696
II. Nợ dài hạn 626,246 627,322 623,844 690,019 595,526
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 424 2,014 2,051 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 623,793 621,748 619,704 687,941 592,681
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,029 3,559 2,089 2,079 2,845
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,396,265 1,355,037 1,371,497 1,361,118 2,037,233
I. Vốn chủ sở hữu 1,396,265 1,355,037 1,371,497 1,361,118 2,037,233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,168,587 1,806,004
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,049 1,049 1,049 1,049 487
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 26,670 10,701 15,578 15,194 13,480
7. Quỹ đầu tư phát triển 663 663 663 663 663
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179,112 170,510 173,084 61,336 90,814
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 635 635 635 635 635
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 126,409 109,752 118,762 114,287 125,785
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,566,152 2,580,496 2,588,935 3,390,289 3,327,848