単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,061,179 1,204,436 1,248,004 970,234 1,237,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 151,076 96,849 106,142 87,868 281,069
1. Tiền 151,076 96,849 106,142 87,868 281,069
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 151,520 151,020 143,000 264,000 203,000
1. Đầu tư ngắn hạn 55,200 55,200 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,680 -4,180 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 659,459 829,611 868,883 548,781 698,446
1. Phải thu khách hàng 365,236 367,283 347,697 191,444 166,701
2. Trả trước cho người bán 29,995 63,854 94,171 70,578 49,784
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,849 95,952 122,371 125,808 177,458
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,073 -17,412 -4,107 -4,508 -14,607
IV. Tổng hàng tồn kho 88,416 114,256 116,568 66,050 51,564
1. Hàng tồn kho 118,276 140,548 140,140 87,220 66,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -29,860 -26,292 -23,572 -21,170 -14,744
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,709 12,701 13,411 3,535 3,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 485 1,704 1,898 1,193 831
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,224 10,986 11,513 2,342 2,821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 11 0 0 22
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,541,154 1,361,716 1,332,493 1,618,701 2,152,536
I. Các khoản phải thu dài hạn 156,765 2,064 2,064 297,674 288,674
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 41,000 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 43,865 2,064 2,064 256,674 256,674
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 840,802 800,367 769,949 758,581 1,346,496
1. Tài sản cố định hữu hình 736,761 723,558 709,658 698,269 1,237,766
- Nguyên giá 1,823,340 1,824,065 1,832,814 1,854,664 3,136,215
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,086,579 -1,100,507 -1,123,156 -1,156,395 -1,898,450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 104,042 76,809 60,291 60,312 108,730
- Nguyên giá 403,369 328,798 60,691 60,731 109,263
- Giá trị hao mòn lũy kế -299,327 -251,989 -400 -418 -533
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,892 1,892 1,892 1,892 1,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,892 -1,892 -1,892 -1,892 -1,892
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 274,647 285,755 284,871 295,114 30,088
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 244,952 252,106 255,386 264,926 0
3. Đầu tư dài hạn khác 55,462 60,282 29,485 30,187 30,088
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,767 -26,633 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 220,095 224,446 226,525 218,248 483,433
1. Chi phí trả trước dài hạn 59,591 84,747 102,554 101,873 129,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 122 125 124
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 160,504 139,698 123,849 116,250 353,346
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,602,333 2,566,152 2,580,496 2,588,935 3,390,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,213,950 1,169,886 1,225,459 1,217,437 2,029,172
I. Nợ ngắn hạn 485,496 543,640 598,137 593,594 1,339,152
1. Vay và nợ ngắn 166,119 213,972 194,444 225,404 425,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 112,611 131,644 209,118 198,959 688,530
4. Người mua trả tiền trước 31,615 35,094 36,678 39,547 42,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,096 74,332 65,327 67,664 78,383
6. Phải trả người lao động 30,558 23,545 14,762 23,275 18,439
7. Chi phí phải trả 71,289 53,630 45,026 31,505 27,631
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,574 10,787 32,148 6,604 57,270
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 728,454 626,246 627,322 623,844 690,019
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 14,815 424 2,014 2,051 0
4. Vay và nợ dài hạn 711,632 623,793 621,748 619,704 687,941
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,007 2,029 3,559 2,089 2,079
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,388,382 1,396,265 1,355,037 1,371,497 1,361,118
I. Vốn chủ sở hữu 1,388,382 1,396,265 1,355,037 1,371,497 1,361,118
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,168,587
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,061 1,049 1,049 1,049 1,049
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 19,769 26,670 10,701 15,578 15,194
7. Quỹ đầu tư phát triển 663 663 663 663 663
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 98,892 179,112 170,510 173,084 61,336
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 635 635 635 635 635
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 205,636 126,409 109,752 118,762 114,287
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,602,333 2,566,152 2,580,496 2,588,935 3,390,289