単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,064,545 1,061,179 1,204,436 1,248,004 970,234
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,224 151,076 96,849 106,142 87,868
1. Tiền 16,224 151,076 96,849 106,142 87,868
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 444,520 151,520 151,020 143,000 264,000
1. Đầu tư ngắn hạn 348,200 55,200 55,200 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,680 -3,680 -4,180 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 570,158 659,459 829,611 868,883 548,781
1. Phải thu khách hàng 34,629 365,236 367,283 347,697 191,444
2. Trả trước cho người bán 124,119 29,995 63,854 94,171 70,578
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,390 67,849 95,952 122,371 125,808
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -673 -14,073 -17,412 -4,107 -4,508
IV. Tổng hàng tồn kho 27,473 88,416 114,256 116,568 66,050
1. Hàng tồn kho 27,473 118,276 140,548 140,140 87,220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -29,860 -26,292 -23,572 -21,170
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,171 10,709 12,701 13,411 3,535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,338 485 1,704 1,898 1,193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,834 10,224 10,986 11,513 2,342
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 11 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,754,140 1,541,154 1,361,716 1,332,493 1,618,701
I. Các khoản phải thu dài hạn 156,861 156,765 2,064 2,064 297,674
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 41,000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 43,961 43,865 2,064 2,064 256,674
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 704,800 840,802 800,367 769,949 758,581
1. Tài sản cố định hữu hình 704,409 736,761 723,558 709,658 698,269
- Nguyên giá 957,359 1,823,340 1,824,065 1,832,814 1,854,664
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,950 -1,086,579 -1,100,507 -1,123,156 -1,156,395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 390 104,042 76,809 60,291 60,312
- Nguyên giá 741 403,369 328,798 60,691 60,731
- Giá trị hao mòn lũy kế -351 -299,327 -251,989 -400 -418
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,892 1,892 1,892 1,892 1,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,892 -1,892 -1,892 -1,892 -1,892
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 695,761 274,647 285,755 284,871 295,114
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 695,761 244,952 252,106 255,386 264,926
3. Đầu tư dài hạn khác 0 55,462 60,282 29,485 30,187
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -25,767 -26,633 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,981 59,591 84,747 102,676 101,998
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,981 59,591 84,747 102,554 101,873
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 122 125
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 59,893 160,504 139,698 123,849 116,250
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,818,685 2,602,333 2,566,152 2,580,496 2,588,935
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,335,771 1,213,950 1,169,886 1,225,459 1,217,437
I. Nợ ngắn hạn 660,105 485,496 543,640 598,137 593,594
1. Vay và nợ ngắn 191,166 166,119 213,972 194,444 225,404
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 279,360 112,611 131,644 209,118 198,959
4. Người mua trả tiền trước 21,798 31,615 35,094 36,678 39,547
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,138 60,096 74,332 65,327 67,664
6. Phải trả người lao động 2,132 30,558 23,545 14,762 23,275
7. Chi phí phải trả 56,842 71,289 53,630 45,026 31,505
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 103,034 12,574 10,787 32,148 6,604
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 675,667 728,454 626,246 627,322 623,844
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 14,034 14,815 424 2,014 2,051
4. Vay và nợ dài hạn 661,632 711,632 623,793 621,748 619,704
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2,007 2,029 3,559 2,089
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,482,914 1,388,382 1,396,265 1,355,037 1,371,497
I. Vốn chủ sở hữu 1,482,914 1,388,382 1,396,265 1,355,037 1,371,497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,062,361
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,049 1,061 1,049 1,049 1,049
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 19,769 26,670 10,701 15,578
7. Quỹ đầu tư phát triển 663 663 663 663 663
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 216,893 98,892 179,112 170,510 173,084
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 635 635 635 635 635
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 201,947 205,636 126,409 109,752 118,762
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,818,685 2,602,333 2,566,152 2,580,496 2,588,935