単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 725,588 715,883 681,950 1,199,216 1,237,753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 202,975 15,512 4,214 152,088 281,069
1. Tiền 202,975 15,512 4,214 152,088 281,069
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 300,000 89,520 151,020 203,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 300,000 93,200 55,200 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -3,680 -4,180 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 485,431 363,787 559,070 800,338 698,446
1. Phải thu khách hàng 7,517 28,778 266,506 371,318 166,701
2. Trả trước cho người bán 297,269 2,061 98,280 28,794 49,784
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,109 48,122 18,007 99,296 177,458
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -146 -673 -673 -17,422 -14,607
IV. Tổng hàng tồn kho 26,704 22,278 18,446 85,060 51,564
1. Hàng tồn kho 26,718 22,292 18,446 114,920 66,308
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14 -14 0 -29,860 -14,744
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,479 14,306 10,699 10,710 3,674
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 306 453 379 485 831
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,173 13,854 10,320 10,200 2,821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 26 22
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,285,111 2,220,701 1,745,256 1,370,979 2,152,536
I. Các khoản phải thu dài hạn 284,380 605,717 169,284 2,064 288,674
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55,030 120,694 43,961 2,064 256,674
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57,772 782,890 741,666 815,320 1,346,496
1. Tài sản cố định hữu hình 57,593 782,556 741,380 737,238 1,237,766
- Nguyên giá 90,059 951,986 956,804 1,823,340 3,136,215
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,466 -169,430 -215,424 -1,086,101 -1,898,450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 180 334 287 78,082 108,730
- Nguyên giá 372 590 590 326,824 109,263
- Giá trị hao mòn lũy kế -192 -256 -303 -248,743 -533
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 126 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,892 1,892 1,892 1,892 1,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,766 -1,892 -1,892 -1,892 -1,892
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 881,412 666,019 677,784 271,716 30,088
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 881,412 666,019 677,784 244,058 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 55,462 30,088
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -27,805 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 762 31,046 28,963 233,035 483,433
1. Chi phí trả trước dài hạn 762 31,046 28,963 86,627 129,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 120 124
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 658 74,351 66,089 146,287 353,346
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,010,699 2,936,584 2,427,206 2,570,195 3,390,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 859,114 1,609,616 1,029,667 1,198,839 2,029,172
I. Nợ ngắn hạn 498,914 598,905 339,263 570,003 1,339,152
1. Vay và nợ ngắn 440,046 521,070 216,685 252,018 425,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,260 24,897 33,032 113,646 688,530
4. Người mua trả tiền trước 0 0 14,324 32,222 42,375
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,638 7,506 2,865 63,648 78,383
6. Phải trả người lao động 3,410 3,517 3,399 30,557 18,439
7. Chi phí phải trả 4,539 39,908 63,838 66,707 27,631
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,380 1,372 4,486 10,572 57,270
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 360,200 1,010,711 690,404 628,835 690,019
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 200 12,092 14,034 980 0
4. Vay và nợ dài hạn 360,000 998,619 676,370 625,837 687,941
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 2,018 2,079
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,151,586 1,326,969 1,397,538 1,371,356 1,361,118
I. Vốn chủ sở hữu 1,151,586 1,326,969 1,397,538 1,371,356 1,361,118
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,011,774 1,062,361 1,062,361 1,062,361 1,168,587
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,049 1,049 1,049 1,049 1,049
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 8,691 15,194
7. Quỹ đầu tư phát triển 663 663 663 663 663
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138,099 121,279 163,466 164,151 61,336
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 635 635 635 635 635
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 141,616 169,998 134,440 114,287
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,010,699 2,936,584 2,427,206 2,570,195 3,390,289