|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,573,876
|
1,346,470
|
1,144,067
|
1,031,982
|
698,265
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,766
|
1
|
2
|
1
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,569,110
|
1,346,469
|
1,144,065
|
1,031,981
|
698,265
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,255,874
|
1,025,146
|
866,894
|
733,150
|
379,158
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
313,235
|
321,323
|
277,171
|
298,831
|
319,106
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
327,771
|
236,988
|
237,289
|
309,444
|
303,600
|
|
7. Chi phí tài chính
|
482,441
|
420,696
|
347,259
|
275,003
|
253,210
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
388,657
|
354,847
|
353,495
|
274,967
|
228,079
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-214
|
-2
|
-10
|
52
|
51
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
20,028
|
22,994
|
8,079
|
6,996
|
62
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
143,120
|
965,519
|
235,492
|
363,118
|
-76,581
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,797
|
-850,899
|
-76,379
|
-36,791
|
446,065
|
|
12. Thu nhập khác
|
23,792
|
5,999
|
2,466
|
316,951
|
112
|
|
13. Chi phí khác
|
17,198
|
26,109
|
12,095
|
22,210
|
18,825
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,594
|
-20,110
|
-9,629
|
294,741
|
-18,713
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,797
|
-871,009
|
-86,008
|
257,950
|
427,353
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,493
|
15,515
|
10,245
|
11,852
|
14,305
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-21,174
|
-1,511
|
3,452
|
-4,105
|
-4,050
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-12,681
|
14,004
|
13,697
|
7,747
|
10,255
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,478
|
-885,014
|
-99,705
|
250,203
|
417,098
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,469
|
11,906
|
16,534
|
39,125
|
52,269
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,947
|
-896,920
|
-116,239
|
211,078
|
364,829
|