単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 220,309 216,938 153,109 162,020 172,549
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 220,309 216,938 153,109 162,020 172,549
Giá vốn hàng bán 135,527 156,589 75,156 84,797 84,609
Lợi nhuận gộp 84,782 60,349 77,953 77,223 87,940
Doanh thu hoạt động tài chính 180,678 20,275 41,643 43,023 53,803
Chi phí tài chính 74,429 48,912 58,996 66,220 56,174
Trong đó: Chi phí lãi vay 73,906 49,649 58,996 116,627 56,174
Chi phí bán hàng 876 955 22 24 16
Chi phí quản lý doanh nghiệp 125,833 224,350 11,320 -13,448 -7,157
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,416 -193,473 49,309 67,247 92,802
Thu nhập khác 136 315,615 6 15
Chi phí khác 2,543 8,762 5,633 7,031 2,767
Lợi nhuận khác -2,407 306,853 -5,633 -7,025 -2,752
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 94 120 52 -203 91
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 62,009 113,380 43,676 60,222 90,050
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,251 1,027 3,471 2,695 4,124
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,799 -12,251 -856 -1,497 -3,705
Chi phí thuế TNDN -2,548 -11,224 2,615 1,198 418
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 64,556 124,604 41,061 59,024 89,631
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,076 13,243 12,671 13,384 14,812
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 52,480 111,362 28,390 45,640 74,820
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)