単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,020 172,549 210,587 120,162 74,882
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 162,020 172,549 210,587 120,162 74,882
Giá vốn hàng bán 84,797 84,609 133,700 77,791 41,101
Lợi nhuận gộp 77,223 87,940 76,887 42,371 33,782
Doanh thu hoạt động tài chính 43,023 53,803 195,481 40,772 38,098
Chi phí tài chính 66,220 56,174 71,820 51,188 52,961
Trong đó: Chi phí lãi vay 116,627 56,174 55,278 51,188 50,850
Chi phí bán hàng 24 16 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -13,448 -7,157 -62,601 -39,561 -39,059
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 67,247 92,802 263,259 71,547 57,985
Thu nhập khác 6 15 91 0 0
Chi phí khác 7,031 2,767 3,393 2,417 4,370
Lợi nhuận khác -7,025 -2,752 -3,302 -2,417 -4,370
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -203 91 111 31 8
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,222 90,050 259,957 69,129 53,615
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,695 4,124 3,871 2,484 1,723
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,497 -3,705 -2,417 -1,714 687
Chi phí thuế TNDN 1,198 418 1,454 770 2,410
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,024 89,631 258,503 68,360 51,204
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,384 14,812 13,700 5,787 3,289
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,640 74,820 244,803 62,573 47,915
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0