|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,020
|
172,549
|
210,587
|
120,162
|
74,882
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
162,020
|
172,549
|
210,587
|
120,162
|
74,882
|
|
Giá vốn hàng bán
|
84,797
|
84,609
|
133,700
|
77,791
|
41,101
|
|
Lợi nhuận gộp
|
77,223
|
87,940
|
76,887
|
42,371
|
33,782
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,023
|
53,803
|
195,481
|
40,772
|
38,098
|
|
Chi phí tài chính
|
66,220
|
56,174
|
71,820
|
51,188
|
52,961
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
116,627
|
56,174
|
55,278
|
51,188
|
50,850
|
|
Chi phí bán hàng
|
24
|
16
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-13,448
|
-7,157
|
-62,601
|
-39,561
|
-39,059
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
67,247
|
92,802
|
263,259
|
71,547
|
57,985
|
|
Thu nhập khác
|
6
|
15
|
91
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
7,031
|
2,767
|
3,393
|
2,417
|
4,370
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7,025
|
-2,752
|
-3,302
|
-2,417
|
-4,370
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-203
|
91
|
111
|
31
|
8
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
60,222
|
90,050
|
259,957
|
69,129
|
53,615
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,695
|
4,124
|
3,871
|
2,484
|
1,723
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,497
|
-3,705
|
-2,417
|
-1,714
|
687
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,198
|
418
|
1,454
|
770
|
2,410
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
59,024
|
89,631
|
258,503
|
68,360
|
51,204
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
13,384
|
14,812
|
13,700
|
5,787
|
3,289
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
45,640
|
74,820
|
244,803
|
62,573
|
47,915
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|