単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216,938 153,109 162,020 172,549 210,587
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 216,938 153,109 162,020 172,549 210,587
Giá vốn hàng bán 156,589 75,156 84,797 84,609 133,700
Lợi nhuận gộp 60,349 77,953 77,223 87,940 76,887
Doanh thu hoạt động tài chính 20,275 41,643 43,023 53,803 195,481
Chi phí tài chính 48,912 58,996 66,220 56,174 71,820
Trong đó: Chi phí lãi vay 49,649 58,996 116,627 56,174 55,278
Chi phí bán hàng 955 22 24 16 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 224,350 11,320 -13,448 -7,157 -62,601
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -193,473 49,309 67,247 92,802 263,259
Thu nhập khác 315,615 6 15 91
Chi phí khác 8,762 5,633 7,031 2,767 3,393
Lợi nhuận khác 306,853 -5,633 -7,025 -2,752 -3,302
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 120 52 -203 91 111
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 113,380 43,676 60,222 90,050 259,957
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,027 3,471 2,695 4,124 3,871
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12,251 -856 -1,497 -3,705 -2,417
Chi phí thuế TNDN -11,224 2,615 1,198 418 1,454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 124,604 41,061 59,024 89,631 258,503
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,243 12,671 13,384 14,812 13,700
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 111,362 28,390 45,640 74,820 244,803
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)