単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 60,222 90,050 259,957 69,129 53,615
2. Điều chỉnh cho các khoản 61,795 29,749 242,686 -6,192 -2,775
- Khấu hao TSCĐ 60,555 61,229 60,713 30,483 29,833
- Các khoản dự phòng -22,163 -33,702 -57,356 -47,090 -47,471
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8,589 3 -457 2,111
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -42,817 -53,955 184,509 -40,772 -38,098
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 57,631 56,174 55,278 51,188 50,850
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 122,016 119,799 502,643 62,938 50,840
- Tăng, giảm các khoản phải thu -422,292 -100,295 -629,903 550,475 -558,142
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -103 -253 6,562 -10,205
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,645 15,406 -260,186 9,724 -899
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,604 8,860 64,879 -32 4,218
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -175,000 0
- Tiền lãi vay phải trả -22,646 -23,983 -23,040 -8,537 -23,129
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -22,905 450 -7,631 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -515 15
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -321,881 -3,222 -520,409 612,984 -537,301
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,730 -10,136 9,212 -2,688 -8
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 100 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -29,249 -24,292 -9,666 -628,649 -46,052
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 363,074 285,715 506,724 71,039 27,211
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -30,700 -265,022 -98,925 -83,553 -51,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 18,002 33,000 12,806 580,770
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 86,682 53,269 1,757 23,911 28,432
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 402,079 72,534 409,202 -607,133 539,354
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 465,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -77,540 -37,359 -30,050 -484,608 -4,384
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -77,540 -37,359 -30,050 -19,608 -4,384
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,658 31,953 -141,257 -13,757 -2,332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 135,787 138,446 170,397 29,140 15,383
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -3 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 138,446 170,397 29,140 15,383 13,051