単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,560,287 1,452,914 1,850,417 1,904,671 1,963,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,446 170,397 29,140 15,383 16,051
1. Tiền 138,446 170,397 29,140 15,383 13,051
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,700 76,300 282,450 1,624,687 1,763,704
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 175,000 175,000 175,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,276,043 1,091,304 1,432,995 165,613 74,738
1. Phải thu khách hàng 662,493 638,748 1,179,962 611,119 574,824
2. Trả trước cho người bán 46,273 47,388 51,198 51,170 62,610
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 774,858 809,611 732,372 754,897 9,451
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,149,004 -2,115,303 -2,048,774 -1,251,574 -572,147
IV. Tổng hàng tồn kho 112,637 112,741 103,822 97,260 107,465
1. Hàng tồn kho 197,803 197,907 198,160 191,598 201,803
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -85,166 -85,166 -94,338 -94,338 -94,338
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,460 2,174 2,011 1,728 1,911
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 318 265 413 206 294
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 777 784 836 748 684
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,365 1,124 762 774 934
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,730,511 2,926,575 2,365,628 2,404,827 2,427,952
I. Các khoản phải thu dài hạn 412,952 412,795 397,795 346,015 346,015
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 51,781 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 346,015 346,015 346,015 346,015 346,015
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1 -1 -1 0 0
II. Tài sản cố định 2,070,141 2,014,383 1,415,495 1,394,216 1,371,698
1. Tài sản cố định hữu hình 2,070,141 2,014,383 1,415,495 1,394,216 1,371,698
- Nguyên giá 3,391,174 3,392,047 2,123,429 2,128,035 2,130,753
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,321,033 -1,377,664 -707,934 -733,819 -759,055
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 479 479 399 399 399
- Giá trị hao mòn lũy kế -479 -479 -399 -399 -399
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,552 25,237 24,922 24,607 24,291
- Nguyên giá 56,150 56,150 56,150 56,150 56,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,597 -30,913 -31,228 -31,543 -31,858
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,940 278,054 377,090 495,818 550,516
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,940 272,054 371,090 454,538 509,236
3. Đầu tư dài hạn khác 6,480 6,480 6,480 6,480 6,480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -480 -480 -480 -480 -480
V. Tổng tài sản dài hạn khác 172,995 159,698 113,841 109,634 100,895
1. Chi phí trả trước dài hạn 75,528 66,720 26,285 26,523 22,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 9,530 9,323 8,183 8,021 7,869
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 87,937 83,655 79,373 75,090 70,808
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,290,798 4,379,489 4,216,046 4,309,499 4,391,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,474,370 3,473,431 3,220,488 3,245,716 3,286,646
I. Nợ ngắn hạn 2,089,843 2,092,816 2,002,561 2,029,666 2,060,894
1. Vay và nợ ngắn 815,207 777,848 706,648 687,040 686,990
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 169,849 170,326 140,399 155,672 139,544
4. Người mua trả tiền trước 6,314 1,317 1,309 5,002 7,448
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,154 45,332 37,224 25,120 24,828
6. Phải trả người lao động 2,289 2,616 3,137 1,319 1,478
7. Chi phí phải trả 336,388 355,522 363,653 382,618 406,064
8. Phải trả nội bộ 0 0 258 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 717,461 737,744 748,136 771,301 792,866
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,384,527 1,380,615 1,217,927 1,216,050 1,225,752
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 130 130 130 130 130
4. Vay và nợ dài hạn 1,313,191 1,313,191 1,154,060 1,154,060 1,149,726
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 71,206 67,294 63,737 61,860 75,896
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 816,427 906,059 995,558 1,063,782 1,105,176
I. Vốn chủ sở hữu 816,427 906,059 995,558 1,063,782 1,105,176
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097
2. Thặng dư vốn cổ phần 50,511 50,511 50,511 50,511 50,511
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,196 6,196 6,196 6,196 6,196
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,411,260 -2,336,440 -2,091,637 -2,029,200 -1,990,561
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,798 1,798 1,798 1,283 1,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 177,883 192,694 37,391 43,177 45,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,290,798 4,379,489 4,216,046 4,309,499 4,391,822