|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,560,287
|
1,452,914
|
1,850,417
|
1,904,671
|
1,963,870
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
138,446
|
170,397
|
29,140
|
15,383
|
16,051
|
|
1. Tiền
|
138,446
|
170,397
|
29,140
|
15,383
|
13,051
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,700
|
76,300
|
282,450
|
1,624,687
|
1,763,704
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,276,043
|
1,091,304
|
1,432,995
|
165,613
|
74,738
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
662,493
|
638,748
|
1,179,962
|
611,119
|
574,824
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
46,273
|
47,388
|
51,198
|
51,170
|
62,610
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
774,858
|
809,611
|
732,372
|
754,897
|
9,451
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,149,004
|
-2,115,303
|
-2,048,774
|
-1,251,574
|
-572,147
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
112,637
|
112,741
|
103,822
|
97,260
|
107,465
|
|
1. Hàng tồn kho
|
197,803
|
197,907
|
198,160
|
191,598
|
201,803
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-85,166
|
-85,166
|
-94,338
|
-94,338
|
-94,338
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,460
|
2,174
|
2,011
|
1,728
|
1,911
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
318
|
265
|
413
|
206
|
294
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
777
|
784
|
836
|
748
|
684
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,365
|
1,124
|
762
|
774
|
934
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,730,511
|
2,926,575
|
2,365,628
|
2,404,827
|
2,427,952
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
412,952
|
412,795
|
397,795
|
346,015
|
346,015
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
51,781
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
346,015
|
346,015
|
346,015
|
346,015
|
346,015
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1
|
-1
|
-1
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,070,141
|
2,014,383
|
1,415,495
|
1,394,216
|
1,371,698
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,070,141
|
2,014,383
|
1,415,495
|
1,394,216
|
1,371,698
|
|
- Nguyên giá
|
3,391,174
|
3,392,047
|
2,123,429
|
2,128,035
|
2,130,753
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,321,033
|
-1,377,664
|
-707,934
|
-733,819
|
-759,055
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
479
|
479
|
399
|
399
|
399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-479
|
-479
|
-399
|
-399
|
-399
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25,552
|
25,237
|
24,922
|
24,607
|
24,291
|
|
- Nguyên giá
|
56,150
|
56,150
|
56,150
|
56,150
|
56,150
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,597
|
-30,913
|
-31,228
|
-31,543
|
-31,858
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,940
|
278,054
|
377,090
|
495,818
|
550,516
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,940
|
272,054
|
371,090
|
454,538
|
509,236
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,480
|
6,480
|
6,480
|
6,480
|
6,480
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-480
|
-480
|
-480
|
-480
|
-480
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
172,995
|
159,698
|
113,841
|
109,634
|
100,895
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
75,528
|
66,720
|
26,285
|
26,523
|
22,218
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
9,530
|
9,323
|
8,183
|
8,021
|
7,869
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
87,937
|
83,655
|
79,373
|
75,090
|
70,808
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,290,798
|
4,379,489
|
4,216,046
|
4,309,499
|
4,391,822
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,474,370
|
3,473,431
|
3,220,488
|
3,245,716
|
3,286,646
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,089,843
|
2,092,816
|
2,002,561
|
2,029,666
|
2,060,894
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
815,207
|
777,848
|
706,648
|
687,040
|
686,990
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
169,849
|
170,326
|
140,399
|
155,672
|
139,544
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,314
|
1,317
|
1,309
|
5,002
|
7,448
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,154
|
45,332
|
37,224
|
25,120
|
24,828
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,289
|
2,616
|
3,137
|
1,319
|
1,478
|
|
7. Chi phí phải trả
|
336,388
|
355,522
|
363,653
|
382,618
|
406,064
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
258
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
717,461
|
737,744
|
748,136
|
771,301
|
792,866
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,384,527
|
1,380,615
|
1,217,927
|
1,216,050
|
1,225,752
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,313,191
|
1,313,191
|
1,154,060
|
1,154,060
|
1,149,726
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
71,206
|
67,294
|
63,737
|
61,860
|
75,896
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
816,427
|
906,059
|
995,558
|
1,063,782
|
1,105,176
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
816,427
|
906,059
|
995,558
|
1,063,782
|
1,105,176
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,993,097
|
2,993,097
|
2,993,097
|
2,993,097
|
2,993,097
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
50,511
|
50,511
|
50,511
|
50,511
|
50,511
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,196
|
6,196
|
6,196
|
6,196
|
6,196
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,411,260
|
-2,336,440
|
-2,091,637
|
-2,029,200
|
-1,990,561
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,798
|
1,798
|
1,798
|
1,283
|
1,298
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
177,883
|
192,694
|
37,391
|
43,177
|
45,932
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,290,798
|
4,379,489
|
4,216,046
|
4,309,499
|
4,391,822
|