|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.567.818
|
1.593.498
|
1.721.604
|
1.903.750
|
2.069.012
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
69.423
|
771
|
2.572
|
4.323
|
1.695
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.498.395
|
1.592.727
|
1.719.032
|
1.899.427
|
2.067.317
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.096.779
|
1.139.838
|
1.346.931
|
1.481.947
|
1.658.400
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
401.616
|
452.889
|
372.101
|
417.480
|
408.918
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.268
|
23.557
|
44.222
|
29.683
|
29.875
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.853
|
10.108
|
5.516
|
6.127
|
6.566
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
93
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
144.898
|
146.217
|
113.671
|
113.724
|
108.985
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70.123
|
72.188
|
74.884
|
77.728
|
79.323
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
198.008
|
247.933
|
222.252
|
249.584
|
243.918
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.241
|
2.322
|
6.767
|
3.868
|
4.139
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
56
|
2
|
5
|
362
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.241
|
2.266
|
6.765
|
3.863
|
3.777
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
199.249
|
250.198
|
229.017
|
253.447
|
247.695
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
39.931
|
50.123
|
45.855
|
50.742
|
49.663
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39.931
|
50.123
|
45.855
|
50.742
|
49.663
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
159.318
|
200.076
|
183.161
|
202.705
|
198.032
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
159.318
|
200.076
|
183.161
|
202.705
|
198.032
|