|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.746.514
|
7.268.699
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
900.645
|
243.424
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.086.317
|
775.210
|
|
- Các khoản dự phòng
|
220.953
|
205.755
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-104
|
-57
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.104.546
|
-1.707.523
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
698.026
|
970.039
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.647.160
|
7.512.123
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
332.281
|
-40.255
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-426.288
|
-5.020.793
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.270.687
|
5.029.401
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
52.415
|
-50.175
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-700.748
|
-952.185
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-932.427
|
-1.461.385
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.243.078
|
5.016.731
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-75.317
|
-126.100
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
22.045
|
60.407
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-36.083.818
|
-33.723.306
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.805.731
|
30.521.492
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-204.771
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
1.977.547
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.854.319
|
1.506.801
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.477.040
|
12.070
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
109.038
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
72.369.835
|
84.226.230
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-72.745.779
|
-80.866.100
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.750.000
|
-8.700.000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.125.944
|
-5.230.832
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-359.906
|
-202.030
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.139.930
|
3.780.128
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
104
|
57
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.780.128
|
3.578.155
|