|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
207,503
|
291,730
|
358,407
|
275,406
|
245,497
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
207,503
|
291,730
|
358,407
|
275,406
|
245,497
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
191,991
|
269,601
|
328,367
|
249,832
|
232,109
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,512
|
22,129
|
30,040
|
25,574
|
13,388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
436
|
15
|
88
|
438
|
538
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-1,606
|
754
|
79
|
35
|
33
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-197
|
128
|
79
|
4
|
33
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,189
|
5,137
|
6,956
|
8,489
|
3,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,365
|
16,252
|
23,094
|
17,488
|
9,922
|
|
12. Thu nhập khác
|
77
|
1,000
|
648
|
451
|
272
|
|
13. Chi phí khác
|
88
|
1,537
|
208
|
0
|
70
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11
|
-536
|
440
|
451
|
202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,354
|
15,716
|
23,534
|
17,939
|
10,125
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,394
|
3,151
|
4,543
|
3,365
|
1,794
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
180
|
219
|
267
|
289
|
319
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,574
|
3,370
|
4,810
|
3,654
|
2,113
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,780
|
12,346
|
18,724
|
14,285
|
8,012
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,780
|
12,346
|
18,724
|
14,285
|
8,012
|