|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
291.730
|
358.407
|
275.406
|
245.497
|
373.439
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
291.730
|
358.407
|
275.406
|
245.497
|
373.439
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
269.601
|
328.367
|
249.832
|
232.109
|
349.435
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.129
|
30.040
|
25.574
|
13.388
|
24.004
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
88
|
438
|
538
|
392
|
|
7. Chi phí tài chính
|
754
|
79
|
35
|
33
|
49
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
128
|
79
|
4
|
33
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.137
|
6.956
|
8.489
|
3.971
|
6.927
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.252
|
23.094
|
17.488
|
9.922
|
17.419
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.000
|
648
|
451
|
272
|
639
|
|
13. Chi phí khác
|
1.537
|
208
|
0
|
70
|
59
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-536
|
440
|
451
|
202
|
580
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.716
|
23.534
|
17.939
|
10.125
|
17.999
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.151
|
4.543
|
3.365
|
1.794
|
3.389
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
219
|
267
|
289
|
319
|
342
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.370
|
4.810
|
3.654
|
2.113
|
3.732
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.346
|
18.724
|
14.285
|
8.012
|
14.267
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.346
|
18.724
|
14.285
|
8.012
|
14.267
|