|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
7.591
|
3.093
|
20.615
|
15.103
|
3.534
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2.941
|
-10.305
|
-13.770
|
-5.494
|
-6.236
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.854
|
302
|
-2.460
|
-3.275
|
-2.489
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-78
|
37
|
-15
|
-17
|
-75
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
350
|
2.644
|
1.037
|
1.334
|
452
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8.802
|
135
|
-5.524
|
-5.475
|
-4.149
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7.734
|
-4.095
|
-117
|
2.176
|
-8.962
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
13
|
-30
|
|
|
-40
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
13
|
-30
|
|
|
-40
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
7.800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.735
|
-90
|
|
-633
|
-438
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.735
|
-90
|
|
-633
|
7.362
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.456
|
-4.215
|
-117
|
1.543
|
-1.640
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.516
|
14.060
|
389
|
272
|
1.815
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.060
|
389
|
272
|
1.815
|
175
|