|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,576
|
138,491
|
118,791
|
94,510
|
34,713
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
160,576
|
138,491
|
118,791
|
94,510
|
34,713
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
137,245
|
131,821
|
100,727
|
78,144
|
40,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,331
|
6,670
|
18,064
|
16,366
|
-5,622
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
535
|
924
|
2,305
|
18
|
19
|
|
7. Chi phí tài chính
|
175
|
1,125
|
1,733
|
1,060
|
150
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
175
|
1,124
|
1,727
|
1,060
|
150
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,083
|
3,427
|
2,886
|
2,005
|
265
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,251
|
11,127
|
12,121
|
12,728
|
12,476
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,356
|
-8,085
|
3,630
|
590
|
-18,494
|
|
12. Thu nhập khác
|
331
|
521
|
2,344
|
2,069
|
4,952
|
|
13. Chi phí khác
|
1,232
|
16,634
|
132
|
9,731
|
12,928
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-901
|
-16,113
|
2,212
|
-7,662
|
-7,976
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,455
|
-24,198
|
5,842
|
-7,072
|
-26,470
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,435
|
0
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,435
|
0
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,020
|
-24,198
|
5,842
|
-7,072
|
-26,470
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,020
|
-24,198
|
5,842
|
-7,072
|
-26,470
|