単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 254,579 240,049 258,937 270,994 288,326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 254,579 240,049 258,937 270,994 288,326
4. Giá vốn hàng bán 230,220 220,711 240,647 248,973 263,998
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,359 19,338 18,289 22,022 24,328
6. Doanh thu hoạt động tài chính 945 894 941 674 753
7. Chi phí tài chính 0 38 677 587 470
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38 677 587 470
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,019 13,959 14,525 15,526 14,408
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,284 6,234 4,028 6,584 10,203
12. Thu nhập khác 506 532 2,917 1,353 149
13. Chi phí khác 728 2 75 42 83
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -222 530 2,842 1,311 66
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,062 6,764 6,870 7,894 10,269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,328 871 1,151 1,113 1,134
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,328 871 1,151 1,113 1,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,734 5,892 5,719 6,781 9,135
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,734 5,892 5,719 6,781