|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,398,304
|
2,357,863
|
2,820,601
|
2,369,412
|
2,594,388
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54,897
|
476,406
|
691,122
|
154,968
|
126,695
|
|
1. Tiền
|
9,897
|
9,401
|
9,615
|
17,968
|
9,694
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45,000
|
467,005
|
681,507
|
137,000
|
117,001
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,180,200
|
1,030,300
|
1,370,308
|
1,490,408
|
1,694,858
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,180,200
|
1,030,300
|
1,370,308
|
1,490,408
|
1,694,858
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,145,765
|
834,420
|
748,097
|
709,464
|
758,374
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,100,998
|
812,891
|
709,611
|
677,250
|
756,248
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,845
|
14,245
|
7,450
|
3,328
|
3,943
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
38,259
|
9,621
|
33,122
|
30,822
|
119
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,338
|
-2,338
|
-2,085
|
-1,935
|
-1,935
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,848
|
15,068
|
9,304
|
9,821
|
10,651
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,848
|
15,068
|
9,304
|
9,821
|
10,651
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,594
|
1,669
|
1,769
|
4,751
|
3,810
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,594
|
1,669
|
893
|
3,875
|
2,934
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
876
|
876
|
876
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,836,750
|
4,737,888
|
4,602,641
|
4,496,833
|
4,442,386
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
5
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,461,591
|
4,372,341
|
4,290,804
|
4,198,342
|
4,108,304
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,461,403
|
4,372,163
|
4,290,636
|
4,198,184
|
4,108,156
|
|
- Nguyên giá
|
15,490,005
|
15,490,758
|
15,506,588
|
15,510,757
|
15,517,311
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,028,602
|
-11,118,595
|
-11,215,952
|
-11,312,572
|
-11,409,154
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
188
|
178
|
168
|
158
|
148
|
|
- Nguyên giá
|
2,336
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
2,027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,148
|
-1,849
|
-1,859
|
-1,869
|
-1,879
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15,078
|
12,831
|
6,924
|
28,614
|
6,622
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15,078
|
12,831
|
6,924
|
28,614
|
6,622
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
264,981
|
259,579
|
200,564
|
171,341
|
214,332
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
157,621
|
152,219
|
163,204
|
133,981
|
176,972
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
37,360
|
37,360
|
37,360
|
37,360
|
37,360
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
70,000
|
70,000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
95,100
|
93,132
|
104,349
|
98,536
|
113,128
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,790
|
19,997
|
26,947
|
22,908
|
41,404
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
73,310
|
73,135
|
77,402
|
75,628
|
71,725
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,235,054
|
7,095,751
|
7,423,241
|
6,866,246
|
7,036,774
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,952,410
|
1,603,655
|
2,244,650
|
1,442,000
|
1,454,616
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
657,490
|
311,576
|
1,066,957
|
272,512
|
396,643
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
125,331
|
62,986
|
123,936
|
66,489
|
127,449
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,068
|
44,236
|
70,148
|
25,625
|
18,983
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
575
|
575
|
352
|
241
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
130,843
|
152,992
|
194,237
|
156,097
|
193,943
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,671
|
15,257
|
55,961
|
9,438
|
11,679
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,857
|
4,079
|
10,122
|
2,748
|
9,365
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
296,638
|
985
|
592,109
|
964
|
997
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37,507
|
30,465
|
20,092
|
10,910
|
34,227
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,294,921
|
1,292,079
|
1,177,693
|
1,169,488
|
1,057,973
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,294,921
|
1,292,079
|
1,177,693
|
1,169,488
|
1,057,973
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,282,644
|
5,492,097
|
5,178,591
|
5,424,246
|
5,582,158
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,282,644
|
5,492,097
|
5,178,591
|
5,424,246
|
5,582,158
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,224,000
|
4,224,000
|
4,224,000
|
4,224,000
|
4,224,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
501,181
|
501,181
|
501,181
|
501,181
|
501,181
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
498,549
|
708,390
|
391,807
|
638,904
|
797,073
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
68,116
|
498,822
|
68,116
|
346,882
|
108,109
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
430,434
|
209,568
|
323,691
|
292,022
|
688,963
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
58,913
|
58,526
|
61,604
|
60,162
|
59,905
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,235,054
|
7,095,751
|
7,423,241
|
6,866,246
|
7,036,774
|