Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,398,304 2,357,863 2,820,601 2,369,412 2,594,388
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,897 476,406 691,122 154,968 126,695
1. Tiền 9,897 9,401 9,615 17,968 9,694
2. Các khoản tương đương tiền 45,000 467,005 681,507 137,000 117,001
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,180,200 1,030,300 1,370,308 1,490,408 1,694,858
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,180,200 1,030,300 1,370,308 1,490,408 1,694,858
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,145,765 834,420 748,097 709,464 758,374
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,100,998 812,891 709,611 677,250 756,248
2. Trả trước cho người bán 8,845 14,245 7,450 3,328 3,943
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38,259 9,621 33,122 30,822 119
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,338 -2,338 -2,085 -1,935 -1,935
IV. Tổng hàng tồn kho 14,848 15,068 9,304 9,821 10,651
1. Hàng tồn kho 14,848 15,068 9,304 9,821 10,651
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,594 1,669 1,769 4,751 3,810
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,594 1,669 893 3,875 2,934
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 876 876 876
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,836,750 4,737,888 4,602,641 4,496,833 4,442,386
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 5 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 5 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,461,591 4,372,341 4,290,804 4,198,342 4,108,304
1. Tài sản cố định hữu hình 4,461,403 4,372,163 4,290,636 4,198,184 4,108,156
- Nguyên giá 15,490,005 15,490,758 15,506,588 15,510,757 15,517,311
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,028,602 -11,118,595 -11,215,952 -11,312,572 -11,409,154
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 188 178 168 158 148
- Nguyên giá 2,336 2,027 2,027 2,027 2,027
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,148 -1,849 -1,859 -1,869 -1,879
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,078 12,831 6,924 28,614 6,622
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,078 12,831 6,924 28,614 6,622
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 264,981 259,579 200,564 171,341 214,332
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 157,621 152,219 163,204 133,981 176,972
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 37,360 37,360 37,360 37,360 37,360
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70,000 70,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 95,100 93,132 104,349 98,536 113,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,790 19,997 26,947 22,908 41,404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 73,310 73,135 77,402 75,628 71,725
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,235,054 7,095,751 7,423,241 6,866,246 7,036,774
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,952,410 1,603,655 2,244,650 1,442,000 1,454,616
I. Nợ ngắn hạn 657,490 311,576 1,066,957 272,512 396,643
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 125,331 62,986 123,936 66,489 127,449
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,068 44,236 70,148 25,625 18,983
4. Người mua trả tiền trước 575 575 352 241 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 130,843 152,992 194,237 156,097 193,943
6. Phải trả người lao động 9,671 15,257 55,961 9,438 11,679
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,857 4,079 10,122 2,748 9,365
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 296,638 985 592,109 964 997
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 37,507 30,465 20,092 10,910 34,227
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,294,921 1,292,079 1,177,693 1,169,488 1,057,973
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,294,921 1,292,079 1,177,693 1,169,488 1,057,973
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,282,644 5,492,097 5,178,591 5,424,246 5,582,158
I. Vốn chủ sở hữu 5,282,644 5,492,097 5,178,591 5,424,246 5,582,158
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,224,000 4,224,000 4,224,000 4,224,000 4,224,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 501,181 501,181 501,181 501,181 501,181
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 498,549 708,390 391,807 638,904 797,073
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 68,116 498,822 68,116 346,882 108,109
- LNST chưa phân phối kỳ này 430,434 209,568 323,691 292,022 688,963
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 58,913 58,526 61,604 60,162 59,905
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,235,054 7,095,751 7,423,241 6,866,246 7,036,774